サムネイルをクリックまたはタップすると、写真が拡大表示されます。
Nhấp hoặc chạm vào hình thu nhỏ để phóng to ảnh.
Click or tap a thumbnail to enlarge the photo.
Trong ảnh có dòng chữ số màu cam ở góc dưới bên phải, ghi ngày tháng: "26 5 '94".。Bối cảnh là một không gian trong nhà, có vẻ là một xưởng mộc hoặc một góc làm việc thủ công tại gia. Hai người đang ngồi trên một chiếc chiếu cói trải trên sàn nhà và miệt mài làm việc. Họ đang dùng đục và các dụng cụ cầm tay khác để chạm khắc các sản phẩm bằng gỗ. Các sản phẩm gỗ này có hoa văn hình học và được xếp thành từng chồng. Rất nhiều dăm gỗ và các loại đục nằm rải rác trên chiếu xung quanh họ. Bức tường phía sau cũ và loang lổ. Ở hậu cảnh có một chiếc rổ đan. Phía bên phải có quần áo treo trên tường. Ở rìa trái của bức ảnh, có thể thấy phần chân của một người đang đứng.
写真の右下隅にオレンジ色の数字で「26 5 '94」という日付が書かれています。背景は屋内の空間で、木工所か自宅の作業スペースのようです。二人の人物が床に敷かれたい草のござの上に座り、熱心に作業をしています。彼らはノミやその他の手工具を使って木製品に彫刻を施しています。これらの木製品には幾何学模様が施されており、積み重ねられています。彼らの周りのござの上には、たくさんの木くずや様々な種類のノミが散らばっています。後ろの壁は古く、まだらになっています。背景には編みかごがあります。右側には壁に服が掛かっています。写真の左端には、立っている人の足の一部が見えます
Bức ảnh chụp một khung cảnh nông thôn đặc trưng ở vùng Sóc Trăng. Trọng tâm của bức ảnh là một cánh đồng lúa xanh bạt ngàn, trải dài đến tận đường chân trời. Cánh đồng được chia thành các thửa ruộng nhỏ, một số thửa có nước. Ở tiền cảnh là những lùm cây lá xanh rậm rạp. Cắt ngang qua cánh đồng là những hàng cột điện bằng gỗ và đường dây điện, một hình ảnh phổ biến ở nông thôn Việt Nam thời kỳ này. Phía xa là một hàng cây cao. Bầu trời u ám, đầy mây. Khung cảnh rất tĩnh lặng, chỉ có thể thấy một bóng người rất nhỏ ở giữa cánh đồng, có thể là một người nông dân. Ở góc dưới cùng bên phải, có một dấu thời gian kỹ thuật số màu cam hiển thị '26 13:33'.
この写真はソクチャン地方の典型的な田舎の風景を撮影したものです。写真の中心は、地平線まで広がる広大な緑の田んぼです。田んぼは小さな区画に分かれており、いくつかの区画には水が張られています。前景には、緑の葉が茂る木々の茂みがあります。田んぼを横切っているのは、木製の電柱と電線の列で、この時代のベトナムの農村でよく見られる光景です。遠くには高い木々の列があります。空はどんよりとしており、雲に覆われています。右下隅には、「26 13:33」と表示されたオレンジ色のデジタルタイムスタンプがあります
Bức ảnh ghi lại một khung cảnh đặc trưng của vùng nông thôn Việt Nam vào khoảng năm 1994, có thể là ở khu vực Sóc Trăng. Tiền cảnh là một không gian nông nghiệp rộng lớn với những thửa ruộng xanh tươi. Có thể phân biệt rõ các luống rau được trồng theo hàng lối cẩn thận và một khoảnh ruộng khác có cây trồng dày hơn, có thể là lúa non. Một cột điện bê tông đứng giữa cánh đồng. Ở phía trước, có thể thấy lá chuối và các bụi cây khác. Ở hậu cảnh là một khu dân cư với sự đan xen giữa các công trình cũ và mới. Có những ngôi nhà cấp bốn đơn sơ, những ngôi nhà bê tông cốt thép nhiều tầng đang trong quá trình xây dựng hoặc chưa được sơn trát, và một ngôi nhà hai tầng sơn màu vàng nổi bật với hàng rào bao quanh. Hệ thống dây điện chằng chịt vắt ngang qua khung cảnh. Một con đường nhỏ ngăn cách khu dân cư với khu vực đồng ruộng. Có thể thấy vài bóng người ở phía xa nhưng không rõ họ đang làm gì. Trên một tòa nhà có một tấm biển hiệu nhưng không thể đọc được nội dung. Ở góc dưới bên phải của ảnh có dấu thời gian kỹ thuật số màu cam hiển thị '26 13:34'.
この写真は1994年頃のベトナムの農村部の典型的な風景を記録したもので、おそらくソクチャン地方のものでしょう。前景には、青々とした田畑が広がる広大な農業空間が広がっています。丁寧に列をなして植えられた野菜の畝と、それよりも密に作物が植えられた別の畑(おそらく若い稲)がはっきりと区別できます。畑の真ん中にコンクリートの電柱が一本立っています。手前には、バナナの葉やその他の茂みが見えます。背景には、古い建物と新しい建物が混在する住宅地があります。簡素な平屋建ての家、建設中または未塗装の鉄筋コンクリートの多層階の家、そして柵で囲まれた黄色に塗られた目立つ二階建ての家があります。複雑に絡み合った電線が風景を横切っています。小さな道が住宅地と田園地帯を隔てています。遠くにいくつかの人影が見えますが、何をしているのかははっきりしません。ある建物には看板がありますが、内容は読み取れません。写真の右下隅には、「26 13:34」と表示されたオレンジ色のデジタルタイムスタンプがあります
Đây là hình ảnh chụp cận cảnh một tấm bản đồ hành chính của một khu vực thuộc tỉnh Sóc Trăng, được chụp vào năm 1994. Tấm bản đồ được bảo vệ bởi một lớp nhựa trong suốt, gây ra các vệt phản quang trên bề mặt. Trên bản đồ có các thông tin văn bản sau đây:。- Tên các đơn vị hành chính (xã, huyện): PHÚ MỸ, ĐẠI TÂM, MỸ THUẬN, TÀI VĂN, MỸ XUYÊN, TÂN, LÂM KIẾT, THẠNH PHÚ, THAM ĐÔN, VIÊN AN, THẠNH QUỚI, GIA HÒA 1, GIA HÒA 2, HÒA TÚ, HÒA TÚ 2, NGỌC ĐÔNG, NGỌC TỐ, THẠNH THỚI AN, THẠNH THỚI THUẬN, VIÊN BÌNH, LIÊU, HÒA THANH, HÒA ĐÔNG, VĨNH HIỆP, KHÁNH HÒA, LẠC HÒA, VĨNH CHÂU.。- Dấu thời gian kỹ thuật số màu cam ở góc dưới bên phải: "26 15:43".。Bối cảnh và hoạt động: Bức ảnh ghi lại một tấm bản đồ giấy, có thể đang được treo trên tường hoặc trải trên bàn trong một văn phòng hoặc phòng họp để phục vụ công tác nghiên cứu, quy hoạch hoặc chỉ huy. Bản đồ thể hiện chi tiết địa hình với mạng lưới sông ngòi, kênh rạch chằng chịt được biểu thị bằng các đường màu xanh lam, rất đặc trưng cho vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Các đường ranh giới hành chính được vẽ bằng nét đứt màu đen và có một số tuyến đường chính được kẻ bằng màu đỏ.
これは1994年に撮影された、ソクチャン省に属するある地域の行政地図のクローズアップ写真です。地図は透明なプラスチックの層で保護されており、表面に反射光の筋が生じています。地図上には以下のテキスト情報があります。- 行政単位(社、県)の名称:PHÚ MỸ, ĐẠI TÂM, MỸ THUẬN, TÀI VĂN, MỸ XUYÊN, TÂN, LÂM KIẾT, THẠNH PHÚ, THAM ĐÔN, VIÊN AN, THẠNH QUỚI, GIA HÒA 1, GIA HÒA 2, HÒA TÚ, HÒA TÚ 2, NGỌC ĐÔNG, NGỌC TỐ, THẠNH THỚI AN, THẠNH THỚI THUẬN, VIÊN BÌNH, LIÊU, HÒA THANH, HÒA ĐÔNG, VĨNH HIỆP, KHÁNH HÒA, LẠC HÒA, VĨNH CHÂU。- 右下隅にあるオレンジ色のデジタルタイムスタンプ:「26 15:43」。背景と状況:写真は一枚の紙の地図を写したもので、研究、計画、または指揮の作業のために、オフィスや会議室の壁に掛けられているか、机の上に広げられている可能性があります。地図は、メコンデルタ地域に非常に特徴的な、青い線で示された複雑に絡み合った河川や運河の網の目を持つ地形を詳細に示しています。行政境界線は黒の破線で描かれ、いくつかの主要道路は赤色で引かれています
Bối cảnh là một căn phòng, có thể là văn phòng hoặc phòng họp. Trên bức tường màu xanh nhạt có treo một tấm bản đồ lớn trong khung gỗ, được bọc một lớp nhựa trong suốt gây phản quang.。Chữ viết trên bản đồ:。- Tiêu đề chính: "BẢN ĐỒ PHÂN VÙNG MẶN T_ SÓC TRĂNG".。- Tên các tỉnh lân cận: "T. CẦN THƠ", "T. TRÀ VINH", "T. MINH HẢI".。- Tên các huyện, thị xã trong tỉnh Sóc Trăng: "KẾ SÁCH", "MỸ TÚ", "THẠNH TRỊ", "TX SÓC TRĂNG", "MỸ XUYÊN", "LONG PHÚ".。- Tiêu đề bảng chú giải: "CHÚ DẪN". Nội dung chi tiết trong bảng không thể đọc rõ.。- Có một dòng chữ ở cuối bản đồ nhưng bị mờ và khó đọc.。Hoạt động và vật thể:。- Địa điểm: Văn phòng hoặc phòng họp.。- Hoạt động: Trưng bày bản đồ để tham khảo hoặc phục vụ công việc. Đây là bản đồ kỹ thuật về độ nhiễm mặn của đất và nước, cho thấy công việc có thể liên quan đến nông nghiệp, thủy lợi hoặc quản lý tài nguyên môi trường tại tỉnh Sóc Trăng.。- Vật thể: Tấm bản đồ phân vùng nhiễm mặn tỉnh Sóc Trăng, khung gỗ, tường, một phần cửa sổ ở bên trái và một phần hình ảnh của một người mặc áo sơ mi trắng.
背景は部屋で、オフィスまたは会議室かもしれません。淡い青色の壁には、木製の額縁に入った大きな地図が掛けられており、光を反射する透明なプラスチックで覆われています。地図上の文字:。- メインタイトル:「BẢN ĐỒ PHÂN VÙNG MẶN T_ SÓC TRĂNG」。- 近隣の省名:「T. CẦN THƠ」、「T. TRÀ VINH」、「T. MINH HẢI」。- ソクチャン省内の県、町の名前:「KẾ SÁCH」、「MỸ TÚ」、「THẠNH TRỊ」、「TX SÓC TRĂNG」、「MỸ XUYÊN」、「LONG PHÚ」。- 凡例のタイトル:「CHÚ DẪN」。表内の詳細な内容ははっきりと読み取れません。- 地図の下部に一行の文字がありますが、ぼやけていて読みにくいです。活動と物体:。- 場所:オフィスまたは会議室。- 活動:参考または業務のために地図を展示。これは土壌と水の塩害度に関する技術的な地図であり、業務がソクチャン省における農業、水利、または環境資源管理に関連している可能性を示しています。- 物体:ソクチャン省の塩害区分図、木製の額縁、壁、左側にある窓の一部、そして白いシャツを着た人物の姿の一部
Bức ảnh chụp cận cảnh bảng chú giải của một tấm bản đồ địa lý, có thể là bản đồ quy hoạch sử dụng đất hoặc tài nguyên nước của tỉnh Sóc Trăng. Tấm bản đồ được đóng trong một khung gỗ. Bảng chú giải được chia thành ba cột với các tiêu đề: "KÍ HIỆU", "ĐẶC ĐIỂM VÙNG", và "DIỆN TÍCH (ha)".。Nội dung chi tiết của bảng chú giải được ghi lại như sau:。- Cột "KÍ HIỆU" sử dụng các ô màu (xanh lá, vàng, cam, hồng) và các loại đường kẻ để thể hiện các đối tượng khác nhau.。- Cột "ĐẶC ĐIỂM VÙNG" và "DIỆN TÍCH (ha)" liệt kê các loại vùng đất và diện tích tương ứng:。- VÙNG NƯỚC NGỌT: 56242 ha。- VÙNG MẶN ÍT: 113231 ha。- VÙNG MẶN NHIỀU: 105920 ha。- VÙNG CHUA MẶN: 43407 ha。- Các ký hiệu khác được giải thích bao gồm:。- ĐƯỜNG ĐẲNG TRỊ MẶN 4g/lít。- SÔNG RẠCH。- RANH TỈNH。- RANH HUYỆN。Nền của bảng chú giải là một phần của tấm bản đồ với các đường nét màu xanh lam thể hiện hệ thống sông ngòi, kênh rạch. Ở góc dưới bên phải có một dấu thời gian kỹ thuật số màu cam hiển thị "26 13:33".
ソクチャン省の土地利用計画図または水資源図と思われる、地理地図の凡例のクローズアップ写真。地図は木製のフレームに収められている。凡例は、「記号」、「地域特性」、「面積(ha)」という見出しの3つの列に分かれている。凡例の詳細は以下の通り記録されている:。- 「記号」の列は、色付きのマス(緑、黄、オレンジ、ピンク)と各種の線を使用して、さまざまな対象物を示している。- 「地域特性」と「面積(ha)」の列には、土地の種類とそれに対応する面積が記載されている:。- 淡水地域:56242 ha。- 低塩分地域:113231 ha。- 高塩分地域:105920 ha。- 塩性酸性地域:43407 ha。- その他の記号の説明は以下の通り:。- 塩分濃度4g/リットルの等塩分線。- 河川・運河。- 省境。- 郡境。凡例の背景は地図の一部であり、青い線で河川や運河の体系が示されている。右下隅には、「26 13:33」と表示されたオレンジ色のデジタルタイムスタンプがある
Đây là hình ảnh chụp cận cảnh một tấm bản đồ có khung treo trên tường. Tiêu đề của bản đồ là 'BẢN ĐỒ PHÂN VÙNG MẶN T - SÓC TRĂNG'. Bản đồ thể hiện địa phận tỉnh Sóc Trăng và các vùng lân cận, bao gồm các tỉnh được ghi là 'T - CẦN THƠ', 'T TRÀ VINH', và 'T MINH HẢI'. Trên bản đồ, các huyện và thị xã của Sóc Trăng được ghi rõ tên như KẾ SÁCH, MỸ TÚ, THẠNH TRỊ, TX SÓC TRĂNG, MỸ XUYÊN, LONG PHÚ, VĨNH CHÂU. Các vùng được tô màu khác nhau (xanh, vàng, đỏ) có thể để chỉ các mức độ nhiễm mặn của đất và nước, một thông tin quan trọng cho nông nghiệp và thủy sản trong khu vực. Ngoài ra, có các đường kẻ và số La Mã (như IX, XII) thể hiện các kênh rạch hoặc điểm đo đạc. Góc dưới bên phải có dấu thời gian kỹ thuật số '26 13:33'. Bối cảnh cho thấy đây là một không gian trong nhà, có thể là một văn phòng hoặc cơ quan, nơi bản đồ được sử dụng cho mục đích tham khảo hoặc quy hoạch.
これは壁に掛けられた額入りの地図のクローズアップ写真です。地図のタイトルは「BẢN ĐỒ PHÂN VÙNG MẶN T - SÓC TRĂNG」(塩分濃度区分図 T - ソクチャン)です。地図はソクチャン省の領域と、「T - CẦN THƠ」(カントー省)、「T TRÀ VINH」(チャーヴィン省)、「T MINH HẢI」(ミンハイ省)と記された省を含む近隣地域を示しています。地図上には、KẾ SÁCH(ケサック)、MỸ TÚ(ミートゥー)、THẠNH TRỊ(タインチ)、TX SÓC TRĂNG(ソクチャン市社)、MỸ XUYÊN(ミースエン)、LONG PHÚ(ロンフー)、VĨNH CHÂU(ヴィンチャウ)といったソクチャン省の県や市社の名前が明記されています。異なる色(青、黄、赤)で塗られた地域は、土壌や水の塩分濃度を示している可能性があり、これは地域の農業や水産業にとって重要な情報です。さらに、線やローマ数字(IX、XIIなど)があり、運河や測量地点を表しています。右下隅には「26 13:33」というデジタルのタイムスタンプがあります。背景から、これは屋内の空間であり、おそらくオフィスや機関で、地図が参照や計画の目的で使用されていることが示唆されます
Bức ảnh chụp cận cảnh một tấm bảng thông tin được treo trên bức tường màu xanh nhạt, có khả năng là trong một văn phòng của cơ quan nhà nước. Tấm bảng này ghi lại tiến độ công tác hành chính tại tỉnh Sóc Trăng vào năm 1994.。Nội dung văn bản trên bảng như sau:。Tiêu đề chính: "TIẾN ĐỘ BÀN GIAO CẤP GIẤY CHỨNG NHẬN QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT"。Tiêu đề phụ: "CHI CỤC Q.L.Đ.Đ" (có thể là viết tắt của Chi cục Quản lý Đất đai).。Bảng biểu thống kê chi tiết với các cột:。- S.T.T (Số thứ tự)。- Huyện Thị (Huyện/Thị xã)。- Tổng số xã。- Xã đã đo。- Xã đã bàn giao。- Số hộ đăng ký。- B. Khoán gửi huyện。Nội dung trong bảng liệt kê tiến độ của 7 đơn vị hành chính thuộc tỉnh Sóc Trăng:。1. Kế Sách: Tổng số xã 13, Xã đã đo 13, Xã đã bàn giao 5, Số hộ đăng ký 16218, B. Khoán gửi huyện 11688.。2. Mỹ Tú: Tổng số xã 16, Xã đã đo 16, Xã đã bàn giao 5, Số hộ đăng ký 22400, B. Khoán gửi huyện 19800.。3. Thạnh Trị: Tổng số xã 14, Xã đã đo 14, Xã đã bàn giao 4, Số hộ đăng ký 17442, B. Khoán gửi huyện 12411.。4. Mỹ Xuyên: Tổng số xã 16, Xã đã đo 14, Xã đã bàn giao 1, Số hộ đăng ký 14285, B. Khoán gửi huyện 9829.。5. Long Phú: Tổng số xã 19, Xã đã đo 14, Xã đã bàn giao 6, Số hộ đăng ký 14084, B. Khoán gửi huyện 10321.。6. Vĩnh Châu: Tổng số xã 10, Xã đã đo 1.。7. T.X. S. Trăng (Thị xã Sóc Trăng): Tổng số xã 6, Xã đã đo 1, Số hộ đăng ký 1744.。Dòng cuối cùng (Σ) là tổng cộng các số liệu: Tổng số xã 94, Xã đã đo 73, Xã đã bàn giao 21, Số hộ đăng ký 86173, B. Khoán gửi huyện 64049.。Hoạt động được ghi nhận là một công tác thống kê, báo cáo tiến độ hành chính về quản lý đất đai. Ở góc dưới bên phải bức ảnh có dấu thời gian kỹ thuật số "26 13:42", xác nhận thời điểm chụp ảnh.
薄緑色の壁に掛けられた情報掲示板のクローズアップ写真で、おそらく政府機関のオフィス内にあるものです。この掲示板は、1994年におけるソクチャン省の行政業務の進捗状況を記録しています。掲示板の文書内容は以下の通りです。メインタイトル:「土地使用権証明書の発行・引き渡しの進捗状況」。サブタイトル:「CHI CỤC Q.L.Đ.Đ」(土地管理局の略称である可能性があります)。以下の列を含む詳細な統計表:。- S.T.T(通し番号)。- Huyện Thị(県/市社)。- 総社数。- 測量済み社数。- 引き渡し済み社数。- 登録世帯数。- 県へ送付されたB. Khoán。表の内容は、ソクチャン省に属する7つの行政単位の進捗状況をリストアップしています。1. Kế Sách: 総社数 13, 測量済み社数 13, 引き渡し済み社数 5, 登録世帯数 16218, 県へ送付されたB. Khoán 11688。2. Mỹ Tú: 総社数 16, 測量済み社数 16, 引き渡し済み社数 5, 登録世帯数 22400, 県へ送付されたB. Khoán 19800。3. Thạnh Trị: 総社数 14, 測量済み社数 14, 引き渡し済み社数 4, 登録世帯数 17442, 県へ送付されたB. Khoán 12411。4. Mỹ Xuyên: 総社数 16, 測量済み社数 14, 引き渡し済み社数 1, 登録世帯数 14285, 県へ送付されたB. Khoán 9829。5. Long Phú: 総社数 19, 測量済み社数 14, 引き渡し済み社数 6, 登録世帯数 14084, 県へ送付されたB. Khoán 10321。6. Vĩnh Châu: 総社数 10, 測量済み社数 1。7. T.X. S. Trăng(ソクチャン市社): 総社数 6, 測量済み社数 1, 登録世帯数 1744。最終行(Σ)は各数値の合計です:総社数 94, 測量済み社数 73, 引き渡し済み社数 21, 登録世帯数 86173, 県へ送付されたB. Khoán 64049。記録されている活動は、土地管理に関する行政進捗状況の統計・報告業務です。写真の右下隅には「26 13:42」というデジタルのタイムスタンプがあり、撮影時刻を確認できます
Đây là hình ảnh chụp cận cảnh một bảng chú giải của bản đồ, có khả năng là bản đồ thổ nhưỡng của một khu vực. Bảng chú giải được đóng trong khung gỗ và có tiêu đề lớn là "CHÚ DẪN". Bảng được chia thành bốn cột: "KÝ HIỆU", "TÊN VIỆT NAM", "TÊN LA TINH", và "DIỆN TÍCH <ha>". Ở góc trên bên phải, có thể thấy một phần của bản đồ với chữ "THANH". Góc dưới bên trái có dấu thời gian kỹ thuật số màu cam hiển thị "26 4 '94 15:30".。Nội dung văn bản được ghi lại như sau:。Tiêu đề: CHÚ DẪN。Các cột:。1. KÝ HIỆU: Hiển thị các ô màu tương ứng với từng loại đất trên bản đồ.。2. TÊN VIỆT NAM: Liệt kê tên các loại đất bằng tiếng Việt, bao gồm:。- Phù sa lầy thụt。- Phù sa glây。- Phù sa bãi bồi。- Phù sa loang lổ glây nhiều mùn。- Phù sa loang lổ glây ít mùn。- Phù sa loang lổ glây phân tầng ít mùn。- Phù sa loang lổ glây phân tầng nhiều mùn。- Cát giồng nổi。- Phù sa glây mặn。- Phèn trung bình nhiễm mặn。- Cát giồng chìm。- Phèn tiềm tàng trung bình mặn。- Phèn nhẹ。- Phèn ít。- Phèn trung bình。- Phèn nặng。- Phù sa lầy thụt mặn。- Phù sa glây nhiễm mặn。- Phù sa bãi bồi nhiễm mặn。- Phù sa loang lổ glây có mùn mặn ít。- Phù sa loang lổ glây nhiều mùn mặn。- Phù sa loang lổ glây phân tầng ít mùn nhiễm mặn。- Phù sa loang lổ glây phân tầng nhiều mùn nhiễm mặn。- Phù sa loang lổ glây phân tầng có kết von nhiễm mặn。- Cát giồng chìm nhiễm mặn。- Cát bãi biển。- Phèn nặng nhiễm mặn。- Phèn tiềm tàng trung bình nhiễm mặn。- Phèn nhẹ nhiễm mặn。- Phèn ít nhiễm mặn。- Phèn trung bình mặn。- Phèn nặng mặn。3. TÊN LA TINH: Liệt kê tên khoa học tương ứng, một số bị lóa hoặc mờ:。- Humic Hydraquents。- Humic Tropaquents。- Fluvaquents。- Humic Tropaquepts。- Typic ...aquepts。- Fluvic ...paquepts。- Humic sulfic Tropaquepts salic。- Thapto Psammaquents Tropaquepts。- Humic salic sulfic Tropaquents。- Humic ultic sulfic Tropo...pts。- Humic pale sulfic Tropaquepts。- Humic sulfic Tropaquepts。- Humic Sulfaquepts。- Humic salic Hydraquents。- Humic Tropaquents salic。- Fluvaquents salic。- Humic Tropaquepts salic。- Humic salic Tropaquepts。- Fluvic Tropaquepts salic。- Humic Fluvic Tropaquepts salic。- Humic placic Fluvic Tropaquepts salic。- Psamments。- Salic Psammaquents。- Humic Sulfaquepts salic。- Humic sulfic Tropaquents salic。- Humic ultic sulfic Tropaquepts salic。- Humic ple... sulfic Tropaquepts salic。- Humic salic sulfic Tropaquepts。- Humic salic Sulfaquepts。4. DIỆN TÍCH <ha>: Liệt kê diện tích tương ứng bằng hecta, ví dụ: 171, 685, 803, 23636, 962, v.v.。Bối cảnh cho thấy đây là một tài liệu kỹ thuật, có thể được trưng bày trong một văn phòng hoặc cơ quan nghiên cứu về đất đai hoặc nông nghiệp vào năm 1994.
これは地図の凡例のクローズアップ写真で、ある地域の土壌図である可能性があります。凡例は木製のフレームに収められており、「CHÚ DẪN」(凡例)という大きなタイトルが付いています。表は「KÝ HIỆU」(記号)、「TÊN VIỆT NAM」(ベトナム語名)、「TÊN LA TINH」(ラテン語名)、および「DIỆN TÍCH <ha>」(面積<ha>)の4つの列に分かれています。右上隅には、「THANH」という文字のある地図の一部が見えます。左下隅には、「26 4 '94 15:30」と表示されたオレンジ色のデジタルタイムスタンプがあります。記録されているテキストの内容は次のとおりです。タイトル:CHÚ DẪN(凡例)。各列:。1. KÝ HIỆU(記号):地図上の各土壌タイプに対応する色のマスを表示します。2. TÊN VIỆT NAM(ベトナム語名):ベトナム語による土壌名をリストアップします。以下を含みます:。- 泥沼状沖積土。- グライ沖積土。- 堆積平野沖積土。- 斑状グライ腐植質沖積土。- 斑状グライ貧腐植質沖積土。- 斑状グライ層状貧腐植質沖積土。- 斑状グライ層状腐植質沖積土。- 隆起砂州。- 塩性グライ沖積土。- 中度酸性硫酸塩土(塩性)。- 沈降砂州。- 中度潜在的酸性硫酸塩土(塩性)。- 軽度酸性硫酸塩土。- 弱酸性硫酸塩土。- 中度酸性硫酸塩土。- 強度酸性硫酸塩土。- 塩性泥沼状沖積土。- グライ沖積土(塩性)。- 堆積平野沖積土(塩性)。- 斑状グライ腐植質沖積土(弱塩性)。- 斑状グライ腐植質沖積土(塩性)。- 斑状グライ層状貧腐植質沖積土(塩性)。- 斑状グライ層状腐植質沖積土(塩性)。- 斑状グライ層状結節沖積土(塩性)。- 沈降砂州(塩性)。- 海浜砂。- 強度酸性硫酸塩土(塩性)。- 中度潜在的酸性硫酸塩土(塩性)。- 軽度酸性硫酸塩土(塩性)。- 弱酸性硫酸塩土(塩性)。- 中度酸性硫酸塩土(塩性)。- 強度酸性硫酸塩土(塩性)。3. TÊN LA TINH(ラテン語名):対応する学名をリストアップしますが、一部は光の反射で見えにくかったり、ぼやけていたりします:。- Humic Hydraquents。- Humic Tropaquents。- Fluvaquents。- Humic Tropaquepts。- Typic ...aquepts。- Fluvic ...paquepts。- Humic sulfic Tropaquepts salic。- Thapto Psammaquents Tropaquepts。- Humic salic sulfic Tropaquents。- Humic ultic sulfic Tropo...pts。- Humic pale sulfic Tropaquepts。- Humic sulfic Tropaquepts。- Humic Sulfaquepts。- Humic salic Hydraquents。- Humic Tropaquents salic。- Fluvaquents salic。- Humic Tropaquepts salic。- Humic salic Tropaquepts。- Fluvic Tropaquepts salic。- Humic Fluvic Tropaquepts salic。- Humic placic Fluvic Tropaquepts salic。- Psamments。- Salic Psammaquents。- Humic Sulfaquepts salic。- Humic sulfic Tropaquents salic。- Humic ultic sulfic Tropaquepts salic。- Humic ple... sulfic Tropaquepts salic。- Humic salic sulfic Tropaquepts。- Humic salic Sulfaquepts。4. DIỆN TÍCH <ha>(面積<ha>):対応する面積をヘクタール単位でリストアップします。例:171、685、803、23636、962など。この背景から、これは1994年に土地や農業に関する研究機関や事務所で展示されていた可能性のある技術文書であることが示唆されます
Đây là hình ảnh chụp cận cảnh một phần của một tấm bản đồ địa lý, có thể là bản đồ hàng hải hoặc hành chính, được bọc trong một lớp nhựa trong suốt. Trung tâm của bức ảnh là bảng chú giải của bản đồ.。Nội dung chữ viết có thể đọc được:。- Tiêu đề lớn của bản đồ: BIỂN ĐÔNG。- Tiêu đề bảng chú giải: GHI CHÚ。- Các cột trong bảng: KÝ HIỆU (Ký hiệu) và DIỄN GIẢI (Diễn giải)。- Các mục trong cột Diễn giải: THỔ CƯ, SÔNG RẠCH, RANH GIỚI HUYỆN, RANH GIỚI TỈNH.。- Các địa danh trên nền bản đồ: CÔN ĐẢO, VỊNH CÔN SƠN, H. CÔN ĐẢO, VỊNH ĐÔNG BẮC, NH ĐÁM TRE.。Cảnh vật và hoạt động: Bức ảnh ghi lại một tấm bản đồ, không phải một cảnh thực tế. Hoạt động đang diễn ra là việc xem xét hoặc chụp ảnh tài liệu bản đồ. Bản đồ này mô tả một khu vực biển đảo (Côn Đảo) với các thông tin về khu dân cư, sông ngòi và ranh giới hành chính cấp huyện, tỉnh. Ở góc dưới cùng bên phải, có một dấu thời gian kỹ thuật số màu cam hiển thị "26 15:31".
これは、透明なプラスチックの層で覆われた、地理的地図(海図または行政地図の可能性あり)の一部分をクローズアップで撮影した画像です。写真の中心は地図の凡例です。読み取れる文字の内容:。- 地図の大きなタイトル:BIỂN ĐÔNG(東海)。- 凡例のタイトル:GHI CHÚ(註記)。- 表の列:KÝ HIỆU(記号)とDIỄN GIẢI(解説)。- 「解説」列の項目:THỔ CƯ(居住地)、SÔNG RẠCH(河川・水路)、RANH GIỚI HUYỆN(県境)、RANH GIỚI TỈNH(省境)。- 地図上の地名:CÔN ĐẢO(コンダオ島)、VỊNH CÔN SƠN(コンソン湾)、H. CÔN ĐẢO(コンダオ県)、VỊNH ĐÔNG BẮC(ドンバック湾)、NH ĐÁM TRE(ニャムダムチェ)。風景と活動:この写真は地図を記録したものであり、現実の風景ではありません。行われている活動は、地図資料の閲覧または撮影です。この地図は、ある島嶼地域(コンダオ島)を、住宅地、河川、県・省レベルの行政境界に関する情報と共に描写しています。右下隅には、「26 15:31」と表示されたオレンジ色のデジタルのタイムスタンプがあります
Đây là hình ảnh chụp một tấm bản đồ thổ nhưỡng của tỉnh Sóc Trăng, được treo trên tường. Tấm bản đồ có thể được bọc trong một tấm nhựa trong suốt, gây ra một số phản quang trên bề mặt.。**Chữ viết được ghi lại:**。* **Tiêu đề chính:** BẢN ĐỒ THỔ NHƯỠNG TỈNH SÓC TRĂNG。* **Các tỉnh lân cận:** T. CẦN THƠ, T. TRÀ VINH, T. MINH HẢI。* **Các huyện/thị xã trong tỉnh Sóc Trăng:** KẾ SÁCH, MỸ TÚ, TX SÓC TRĂNG, LONG PHÚ, THẠNH TRỊ, MỸ XUYÊN, VĨNH CHÂU.。* **Bảng chú dẫn:** Có một bảng "CHÚ DẪN" ở góc dưới bên trái với các cột "TÊN VIỆT NAM", "TÊN LA TINH", và "DIỆN TÍCH (ha)". Nội dung chi tiết trong bảng liệt kê các loại đất nhưng hơi mờ và khó đọc hết.。* **Dấu thời gian:** Ở góc dưới bên phải có dấu thời gian kỹ thuật số "26 15:31".。**Mô tả cảnh và hoạt động:**。* **Loại địa điểm:** Bức ảnh dường như được chụp trong một văn phòng, cơ quan chính phủ hoặc viện nghiên cứu, nơi trưng bày các bản đồ kỹ thuật để phục vụ công tác quy hoạch hoặc nghiên cứu nông nghiệp.。* **Hoạt động:** Hoạt động chính là việc chụp ảnh lại tấm bản đồ thổ nhưỡng. Bản thân tấm bản đồ là một đối tượng tĩnh, cung cấp thông tin về các loại đất khác nhau trong tỉnh Sóc Trăng, được phân biệt bằng màu sắc.。* **Vật thể trong ảnh:** Đối tượng chính là tấm bản đồ tỉnh Sóc Trăng, thể hiện ranh giới hành chính và phân loại đất đai vào thời điểm năm 1994. Bản đồ được đóng khung và có lớp phủ bảo vệ.
これは壁に掛けられているソクチャン省の土壌図を撮影した画像です。この地図は透明なプラスチックシートで覆われている可能性があり、表面にいくつかの光の反射を引き起こしています。**記録されている文字:**。* **主なタイトル:** ソクチャン省土壌図。* **隣接する省:** カントー省、チャーヴィン省、ミンハイ省。* **ソクチャン省内の各県/市社:** ケーサック、ミートゥー、ソクチャン市社、ロンフー、タインチ、ミースエン、ヴィンチャウ。* **凡例:** 左下隅に「凡例」の表があり、「ベトナム名」、「ラテン名」、「面積(ha)」の列があります。表の詳細な内容は各土壌の種類をリストアップしていますが、少しぼやけており、すべてを読むのは困難です。* **タイムスタンプ:** 右下隅に「26 15:31」というデジタルタイムスタンプがあります。**場面と活動の説明:**。* **場所の種類:** この写真は、計画策定や農業研究の業務に役立てるために技術的な地図が展示されているオフィス、政府機関、または研究所で撮影されたようです。* **活動:** 主な活動は土壌図を撮影することです。地図自体は静的なオブジェクトであり、ソクチャン省内のさまざまな種類の土壌に関する情報を提供し、色によって区別されています。* **写真の中の物体:** 主な対象は、1994年時点の行政境界と土地の分類を示すソクチャン省の地図です。地図は額装されており、保護用のカバーがかけられています
Đây là hình ảnh chụp cận cảnh một tấm bản đồ giấy của khu vực Vĩnh Châu, tỉnh Sóc Trăng, được bảo vệ bởi một lớp nhựa trong suốt bị nhăn. Một dấu thời gian kỹ thuật số màu cam "26 15:43" được ghi đè lên hình ảnh, cho thấy thời điểm chụp là ngày 26 tháng 4 năm 1994.。Các thông tin văn bản có thể đọc được trên bản đồ bao gồm:。- Tên các địa danh và đơn vị hành chính: VĨNH CHÂU (được ghi ở nhiều nơi), T.T VĨNH CHÂU (viết tắt của Thị trấn Vĩnh Châu), GIA HÒA 1, GIA HÒA 2, HÒA TÚ, HÒA TÚ 2, NGỌC TỐ, VĨNH HIỆP, HÒA THẠNH, KHÁNH HÒA, HÒA ĐÔNG, LIỆU TÚ, LẠC HÒA, VĨNH HẢI, VĨNH TIẾN, VĨNH PHƯỚC, VĨNH TÂN, HÒA HẢI, LAI HÒA. Một số tên khác bị mờ hoặc che khuất một phần như THẠNH TH... do ánh sáng phản chiếu.。- Tên các hợp tác xã: H.T.X MUỐI HÒA HẢI và H.T.X MUỐI VĨNH TIẾN (H.T.X là viết tắt của Hợp tác xã).。- Tỷ lệ bản đồ: TỶ LỆ 1:50000.。- Chữ "BIỂN" ở khu vực ven biển.。Ở phía bên phải, có một bảng chú giải với tiêu đề "TÊN ĐƠN VỊ", liệt kê các đơn vị hành chính của tỉnh Sóc Trăng vào thời điểm đó: TOÀN TỈNH, TX SÓC TRĂNG (Thị xã Sóc Trăng), KẾ SÁCH, MỸ TÚ, MỸ XUYÊN, LONG PHÚ, THẠNH TRỊ.。Hoạt động được ghi lại là việc xem hoặc chụp ảnh một tấm bản đồ. Bản đồ mô tả một vùng đồng bằng ven biển đặc trưng của Đồng bằng sông Cửu Long, với mạng lưới sông ngòi, kênh rạch (đường màu xanh), ranh giới hành chính (đường đứt nét), và một tuyến đường bộ chính (đường màu đỏ).
これは、しわの寄った透明なプラスチックの層で保護された、ソクチャン省ヴィンチャウ地域の紙の地図のクローズアップ写真です。オレンジ色のデジタルタイムスタンプ「26 15:43」が画像に重ねられており、撮影日時が1994年4月26日であることを示しています。地図上で読み取れるテキスト情報には、以下が含まれます:。- 地名および行政単位の名称:VĨNH CHÂU(複数箇所に記載)、T.T VĨNH CHÂU(Thị trấn Vĩnh Châuの略)、GIA HÒA 1、GIA HÒA 2、HÒA TÚ、HÒA TÚ 2、NGỌC TỐ、VĨNH HIỆP、HÒA THẠNH、KHÁNH HÒA、HÒA ĐÔNG、LIỆU TÚ、LẠC HÒA、VĨNH HẢI、VĨNH TIẾN、VĨNH PHƯỚC、VĨNH TÂN、HÒA HẢI、LAI HÒA。光の反射により、THẠNH TH...など、一部の名称はぼやけているか、部分的に隠れています。- 協同組合の名称:H.T.X MUỐI HÒA HẢIおよびH.T.X MUỐI VĨNH TIẾN(H.T.XはHợp tác xã(協同組合)の略)。- 地図の縮尺:TỶ LỆ 1:50000。- 沿岸地域の「BIỂN」(海)という文字。右側には、「TÊN ĐƠN VỊ」(単位名)というタイトルの凡例があり、当時のソクチャン省の行政単位がリストされています:TOÀN TỈNH(全省)、TX SÓC TRĂNG(Thị xã Sóc Trăng、ソクチャン市社)、KẾ SÁCH、MỸ TÚ、MỸ XUYÊN、LONG PHÚ、THẠNH TRỊ。記録されている活動は、地図を閲覧または撮影する行為です。地図は、メコンデルタ特有の沿岸平野を描写しており、河川や運河のネットワーク(青い線)、行政境界線(破線)、および主要な道路(赤い線)が示されています
Bức ảnh chụp cận cảnh một tấm bản đồ địa lý, có thể là bản đồ thổ nhưỡng hoặc hiện trạng sử dụng đất của tỉnh Sóc Trăng. Bản đồ được bọc trong một tấm nhựa trong suốt, có một vệt sáng lóa do đèn flash máy ảnh. Trên bản đồ có các dòng chữ ghi tên các địa danh bằng chữ in hoa: "MỸ XUYÊN" và "VĨNH CHÂU". Ở phía dưới, gần bờ biển, có chữ "BIỂN ĐÔNG". Một phần của một từ khác là "...HẢI" cũng có thể được nhìn thấy ở bên trái. Bản đồ sử dụng nhiều màu sắc khác nhau (xanh, vàng, cam, tím) để phân biệt các vùng đất. Các đường ranh giới hành chính được thể hiện bằng đường nét đứt. Nhiều con số nhỏ được in rải rác trên bản đồ. Ở góc dưới bên phải của bức ảnh có một dấu thời gian kỹ thuật số màu cam hiển thị "26 15:31".
ソクチャン省の地理地図、おそらく土壌図または土地利用現況図のクローズアップ写真です。地図は透明なプラスチックシートで覆われており、カメラのフラッシュによる光の筋があります。地図上には、大文字で地名を記した文字があります:「MỸ XUYÊN」と「VĨNH CHÂU」。下の方、海岸近くに、「BIỂN ĐÔNG」という文字があります。左側には、別の単語の一部である「...HẢI」も見ることができます。地図は、各地域を区別するために、さまざまな色(青、黄、オレンジ、紫)を使用しています。行政境界線は破線で示されています。地図上には多くの小さな数字が点在して印刷されています。写真の右下隅には、「26 15:31」と表示されたオレンジ色のデジタルタイムスタンプがあります
Bức ảnh chụp cận cảnh một bảng thống kê về diện tích đất, có thể được treo trong một văn phòng hoặc cơ quan nhà nước. Tiêu đề của bảng là "DIỆN TÍCH CÁC LOẠI ĐẤT (Ha)", với chú thích "(Số liệu kỳ đo 299 TTg)". Bảng này được đặt trên một tấm bản đồ địa lý.。Bảng thống kê chi tiết diện tích các loại đất của tỉnh Sóc Trăng và các đơn vị hành chính trực thuộc, bao gồm:。- Các cột: "TÊN ĐƠN VỊ", "TỔNG D.T" (Tổng Diện Tích), và các cột trong mục "TRONG ĐÓ" là "ĐẤT N.N" (Đất Nông Nghiệp), "ĐẤT L.N" (Đất Lâm Nghiệp), "ĐẤT C.D" (Đất Chuyên Dùng), và "ĐẤT KHÁC".。- Các hàng liệt kê tên các đơn vị: "TOÀN TỈNH", "1. ĐT.X SÓC TRĂNG", "2. KẾ SÁCH", "3. MỸ TÚ", "4. MỸ XUYÊN", "5. LONG PHÚ", "6. THẠNH TRỊ", và "7. VĨNH CHÂU".。- Các con số trong bảng thể hiện diện tích (đơn vị hecta) tương ứng với từng loại đất và từng đơn vị hành chính. Ví dụ, tổng diện tích toàn tỉnh là 317.832,85 ha.。Không có hoạt động của con người trong ảnh. Bối cảnh là một bản trình bày dữ liệu tĩnh. Ở góc dưới bên phải, có một dấu thời gian kỹ thuật số màu cam hiển thị "26 15:43", phù hợp với ngày chụp là 26 tháng 4 năm 1994. Đây là một tài liệu quan trọng ghi lại số liệu về đất đai của tỉnh Sóc Trăng tại thời điểm đó.
土地面積に関する統計表のクローズアップ写真で、オフィスや政府機関に掲示されているものと思われる。表のタイトルは「土地の種類別面積(Ha)」で、「(測定期間299 TTgのデータ)」という注釈が付いている。この統計表は、ソクチャン省およびその直属の行政単位の土地の種類別面積を詳細に示しており、以下の内容が含まれる:。- 列:「単位名」、「総面積」、そして「その内」の項目内の列は「農地」、「林地」、「専用地」、「その他の土地」。- 行:各単位名を列挙:「全省」、「1. ソクチャン市社」、「2. ケーサック」、「3. ミートゥー」、「4. ミースエン」、「5. ロンフー」、「6. タインチ」、「7. ヴィンチャウ」。- 表内の数字は、各土地の種類および各行政単位に対応する面積(単位:ヘクタール)を示している。例えば、全省の総面積は317,832.85ヘクタールである。写真には人間の活動は見られない。背景は静的なデータ表示である。右下隅には、オレンジ色のデジタルタイムスタンプ「26 15:43」が表示されており、これは1994年4月26日の撮影日と一致する。これは、当時のソクチャン省の土地に関するデータを記録した重要な資料である
Đây là hình ảnh chụp cận cảnh một tấm bản đồ hành chính cũ của một khu vực thuộc tỉnh Sóc Trăng, được chụp vào năm 1994. Tấm bản đồ giấy đã ngả màu vàng, cho thấy sự cũ kỹ, và được bọc trong một lớp nhựa trong suốt bị nhăn, gây ra nhiều vệt lóa sáng che khuất một phần nội dung.。Loại địa điểm: Đây là một tấm bản đồ hành chính, có thể được treo trên tường hoặc đặt trên bàn trong một văn phòng hoặc cơ quan.。Các vật thể được ghi lại: Tấm bản đồ thể hiện các đường ranh giới hành chính (nét đứt màu đen), một mạng lưới sông ngòi và kênh rạch chằng chịt (đường kẻ màu xanh lam), và một tuyến đường chính (đường kẻ màu đỏ).。Nội dung chữ viết được ghi lại:。Các địa danh có thể đọc được trên bản đồ, chủ yếu là tên các huyện và xã thuộc tỉnh Sóc Trăng:。- Huyện: MỸ XUYÊN, VĨNH CHÂU.。- Xã và các địa danh khác: PHÚ MỸ, ĐẠI TÂM, THAM ĐỒN, MỸ THUẬN, TÀI VĂN, VIÊN AN, VIÊN BÌNH, LÂM KIỆT, THẠNH PHÚ, THANH QUỚI, NGỌC ĐỒNG, THANH THỚI AN, THANH THỚI THUẬN, GIA HÒA 1, GIA HÒA 2, HÒA TÚ, HÒA TÚ 2, NGỌC TỐ, VĨNH HIỆP, HÒA THÀNH, KHÁNH HÒA, HÒA ĐÔNG, LẠC HÒA, LIÊU.。Ở góc dưới bên phải của hình ảnh có một dấu thời gian kỹ thuật số màu cam hiển thị "26 15:43".
これは、1994年に撮影された、ソクチャン省のある地域の古い行政地図のクローズアップ写真です。紙の地図は黄ばんでおり、古さを示しています。また、しわの寄った透明なプラスチックの層で覆われており、多くの光の反射を引き起こし、内容の一部を隠しています。場所の種類:これは行政地図であり、事務所や役所の壁に掛けられたり、机の上に置かれたりする可能性があります。記録されている物体:地図には、行政境界線(黒い破線)、複雑に交差する河川や運河の網(青い線)、そして主要な道路(赤い線)が示されています。記録されている文字の内容:。地図上で読み取れる地名、主にソクチャン省に属する県や社の名前:。- 県:MỸ XUYÊN(ミー・スエン)、VĨNH CHÂU(ヴィン・チャウ)。- 社およびその他の地名:PHÚ MỸ, ĐẠI TÂM, THAM ĐỒN, MỸ THUẬN, TÀI VĂN, VIÊN AN, VIÊN BÌNH, LÂM KIỆT, THẠNH PHÚ, THANH QUỚI, NGỌC ĐỒNG, THANH THỚI AN, THANH THỚI THUẬN, GIA HÒA 1, GIA HÒA 2, HÒA TÚ, HÒA TÚ 2, NGỌC TỐ, VĨNH HIỆP, HÒA THÀNH, KHÁNH HÒA, HÒA ĐÔNG, LẠC HÒA, LIÊU。画像の右下隅には、「26 15:43」と表示されたオレンジ色のデジタルタイムスタンプがあります
Bức ảnh chụp một ngôi chùa Khmer ở Sóc Trăng vào một buổi chiều. Ngôi chùa có kiến trúc đặc trưng với mái ngói nhiều lớp, được trang trí công phu bằng các họa tiết điêu khắc, có thể là hình tượng rắn thần Naga, ở các góc và đỉnh mái. Phần đầu hồi của mái có hoa văn màu vàng trên nền trắng. Tòa nhà chính được sơn màu xanh nhạt, xây trên một nền cao có lan can và bậc tam cấp dẫn lên. Xung quanh chùa là hàng hiên với các cột trụ được trang trí. Có hai cửa ra vào, một cửa đóng với hoa văn nhiều màu sắc và một cửa mở để lộ không gian tối bên trong. Khung cảnh xung quanh chùa rất yên tĩnh, không có người, chỉ có cây cối xanh tươi, bao gồm cả cây hoa sứ (hoa đại). Phía trước sân có một chiếc ghế dài đặt trên nền đất và bê tông. Bầu trời trong xanh. Ở góc dưới bên phải ảnh có dấu thời gian kỹ thuật số màu vàng ghi '26 16:05'.
ある午後にソクチャン省にあるクメール寺院を撮影した写真です。この寺院は、幾重にも重なった瓦屋根を持つ特徴的な建築様式で、屋根の角や頂上には、おそらくナーガ(蛇神)をかたどった彫刻模様が精巧に装飾されています。屋根の妻側の部分には、白い背景に黄色の模様があります。本堂は薄い青色で塗られており、手すりと階段のある高い基壇の上に建てられています。寺院の周りには、装飾された柱のあるベランダがあります。出入り口は二つあり、一つは色とりどりの模様がある閉まった扉で、もう一つは開いていて中の暗い空間が見えています。寺院の周りの風景はとても静かで、人はおらず、プルメリアの木(hoa đại)を含む青々とした木々だけがあります。前庭には、土とコンクリートの地面の上に長いベンチが置かれています。空は青く澄んでいます。写真の右下隅には、「26 16:05」と記された黄色のデジタルタイムスタンプがあります
Bức ảnh chụp tại cổng vào của một ngôi chùa có kiến trúc Khmer, rất có thể ở tỉnh Sóc Trăng. Cổng được trang trí công phu với mái nhọn và các hoa văn đặc trưng, sơn màu vàng, trắng và xanh. Phía trên cổng có một dòng chữ nổi, dường như là chữ Khmer, nhưng không thể đọc rõ nội dung. Xung quanh cổng có một nhóm người dân địa phương, bao gồm cả người lớn và trẻ em. Bên trái, một bà cụ tay cầm nón lá, đứng cạnh những chiếc mẹt tre đặt trên đất. Bên phải, một người đàn ông và một nhóm trẻ em đang ngồi trên nền đất. Hoạt động của họ trông giống như đang nghỉ ngơi hoặc tụ tập trò chuyện gần cổng chùa. Cảnh vật xung quanh có nhiều cây cối xanh tốt. Các vật dụng có thể thấy bao gồm nón lá và mẹt tre, phản ánh một khung cảnh sinh hoạt đời thường tại một ngôi chùa Khmer vào năm 1994.
クメール建築様式の寺院の入口の門で撮影された写真で、おそらくソクチャン省にあるものだろう。門は、尖った屋根と特徴的な模様で精巧に装飾され、黄色、白、青で塗装されている。門の上部には浮き彫りの文字が一列あるが、クメール文字のようだが、内容ははっきりと読み取れない。門の周りには、大人と子供を含む地元の住民のグループがいる。左側には、ノンラー(菅笠)を手にした老婆が、地面に置かれた竹製の平たいざるの隣に立っている。右側では、一人の男性と子供たちのグループが地面に座っている。周囲の景色には、青々と茂る木々が多く見られる
Bên trong một ngôi chùa Phật giáo, có khả năng là một ngôi chùa của người Khmer ở Sóc Trăng. Cảnh vật tập trung vào một bàn thờ Phật được trang trí rất công phu. Ở vị trí trung tâm là một bức tượng Phật lớn trong tư thế ngồi thiền, mặc áo choàng màu vàng. Phía trước tượng Phật lớn là một bức tượng Phật nhập Niết bàn (tượng Phật nằm) nhỏ hơn và các tượng Phật nhỏ khác. Toàn bộ bàn thờ được đặt trong một khám thờ bằng gỗ được chạm khắc hoa văn tinh xảo và sơn son thếp vàng. Phía trên tượng Phật có một tấm màn vải màu hồng và trắng được treo. Phông nền phía sau tượng là một bức tranh tường vẽ cảnh quan với cây cối và các vị tiên nữ bay trên mây. Trên bàn thờ có các vật phẩm cúng dường, bao gồm hai lư hương lớn bằng gốm sứ màu xanh cắm đầy nhang (hương) màu đỏ, hoa tươi màu trắng và trái cây. Phía trước bàn thờ có một tấm biển bằng gỗ màu đỏ, trên đó có ghi chữ. Dòng trên là chữ Khmer không thể đọc rõ. Dòng dưới là chữ Quốc ngữ ghi "PHƯỚC THIỆN".
仏教寺院の内部、おそらくソクチャン省にあるクメール人の寺院であろう。光景は、非常に精巧に装飾された仏壇に焦点を当てている。中央には、黄色い袈裟をまとった、瞑想の姿勢をとる大きな仏像がある。大きな仏像の前には、より小さな涅槃仏(横たわる仏像)と、その他の小さな仏像がある。仏壇全体は、精巧な文様が彫られ、金箔が施された漆塗りの木製の厨子に納められている。仏像の上には、ピンクと白の布製の幕が掛けられている。像の背後の背景は、木々や雲の上を飛ぶ天女が描かれた風景の壁画である。祭壇には、赤い線香がぎっしりと立てられた2つの大きな青い陶磁器の香炉、白い生花、そして果物などのお供え物がある。仏壇の前には、文字が書かれた赤い木製の札がある。下の行はクオック・グーで「PHƯỚC THIỆN」と書かれている
Bức ảnh chụp nhìn từ dưới lên tán của một cái cây lớn, cho thấy một đàn dơi với số lượng rất lớn đang treo mình nghỉ ngơi. Những con dơi này, có thể là loài dơi quạ, bám vào các cành cây khẳng khiu và treo ngược mình xuống. Cây có nhiều cành chằng chịt, lá cây có màu xanh và một số đã ngả vàng. Phía sau cành lá là bầu trời sáng. Ở góc dưới bên phải của ảnh có dấu thời gian kỹ thuật số màu cam ghi '26 16:08'.
大きな木の樹冠を下から見上げて撮影した写真で、非常に多くのコウモリの群れがぶら下がって休んでいる様子が写っている。これらのコウモリは、オオコウモリの一種と思われ、ごつごつした木の枝に掴まり、逆さまにぶら下がっている。木には多くの枝が絡み合い、葉は緑色で、一部は黄色に変わっている。枝葉の向こうには明るい空が広がっている。写真の右下隅には、「26 16:08」と記されたオレンジ色のデジタルタイムスタンプがある
Bên trong một công trình kiến trúc tôn giáo, có khả năng là chánh điện của một ngôi chùa Khmer ở Sóc Trăng. Toàn bộ các bức tường được bao phủ bởi những bức bích họa lớn, có khung, kể lại các câu chuyện về cuộc đời Đức Phật và các điển tích Phật giáo. Các bức tranh mô tả nhiều cảnh khác nhau: Đức Phật ngồi trên đài sen giảng pháp cho các đệ tử; các vị vua và hoàng hậu trong trang phục lộng lẫy ngồi trên ngai vàng; các vị chư thiên bay trên mây; và một cảnh Đức Phật đang đi xuống từ một cầu thang trên trời. Có một số dòng chữ được vẽ trong các bức tranh nhưng không thể đọc rõ. Không gian được chống đỡ bởi các cột trụ tròn, sơn trắng với hoa văn hình thoi màu xanh. Phần chân tường được trang trí bằng một dải hoa văn cuộn truyền thống với màu sắc rực rỡ. Mái nhà lợp ngói với kết cấu dầm và xà gỗ để lộ. Một chiếc đèn ống huỳnh quang kiểu cũ được gắn trên dầm ngang.
ある宗教建築物の内部、ソクチャン省にあるクメール寺院の本堂の可能性がある。壁全体が、仏陀の生涯や仏教の説話を描いた、額装された大きな壁画で覆われている。絵画は様々な場面を描写している:蓮華座に座り弟子たちに説法する仏陀、豪華な衣装をまとって玉座に座る王や王妃、雲の上を飛ぶ天人たち、そして天の階段から降りてくる仏陀の場面。絵画の中にはいくつかの文字が描かれているが、はっきりと読み取ることはできない。空間は、青い菱形の模様が描かれた白い円柱によって支えられている。壁の基部は、鮮やかな色彩の伝統的な唐草模様の帯で装飾されている。屋根は瓦葺きで、木製の梁と垂木の構造がむき出しになっている。横梁には旧式の蛍光灯が一本取り付けられている
Bức ảnh chụp trần nhà của một công trình kiến trúc, rất có thể là một ngôi chùa Phật giáo Khmer ở Sóc Trăng. Toàn bộ trần nhà được chia thành nhiều ô vuông và được trang trí bằng các bức tranh tường sặc sỡ. Các bức tranh này mô tả những cảnh trong Phật giáo, có thể là về cuộc đời của Đức Phật hoặc các câu chuyện tiền thân (Jataka). Trong tranh có hình ảnh Đức Phật, các vị chư thiên, con người trong trang phục truyền thống và động vật như voi. Bên dưới một số bức tranh có các dòng chữ, dường như là chữ Khmer, nhưng không thể đọc rõ nội dung. Viền trần nhà được trang trí bằng những hoa văn truyền thống rất công phu và nhiều màu sắc. Một phần kết cấu của tòa nhà với các cột và dầm bê tông cũng có thể được nhìn thấy ở phía dưới bên trái.
ある建築物の天井を撮影した写真で、おそらくソクチャン省にあるクメール仏教寺院のものでしょう。天井全体は多くの四角い区画に分けられ、色鮮やかな壁画で装飾されています。これらの絵は仏教の場面を描写しており、仏陀の生涯や本生話(ジャータカ)に関するものである可能性があります。絵の中には、仏陀、天人、伝統的な衣装をまとった人々、そして象のような動物の姿があります。いくつかの絵の下には文字の列があり、クメール文字のようですが、内容ははっきりと読み取れません。天井の縁は、非常に精巧で色彩豊かな伝統的な文様で装飾されています。左下には、コンクリートの柱や梁といった建物の構造の一部も見ることができます
Bối cảnh là bên trong một ngôi chùa, rất có thể là một ngôi chùa Khmer đặc trưng ở khu vực Sóc Trăng, dựa trên phong cách kiến trúc và nghệ thuật. Các bức tường được trang trí dày đặc bằng các bức bích họa (tranh tường) màu sắc rực rỡ, kể lại các câu chuyện trong Phật giáo, có thể là về cuộc đời Đức Phật hoặc các truyện cổ Jataka.。Nổi bật có hai cột trụ tròn lớn được trang trí hoa văn hình thoi màu xanh và trắng. Trần nhà để lộ kết cấu dầm gỗ. Các bức tranh mô tả nhiều cảnh khác nhau: một nhân vật hoàng gia hoặc thần thánh đang giương cung; Đức Phật ngồi thiền hoặc giảng pháp cho các đệ tử; một đám rước với người cầm lọng che. Ngoài ra còn có một cánh cửa gỗ màu xanh lam.。Dưới một số bức tranh có các dòng chữ, chủ yếu là chữ Khmer, ghi lại thông tin nhưng khó đọc chi tiết do chất lượng ảnh. Có thể nhận ra một vài cụm từ như "ភូមិមហានុយបានកសាង" (có thể là ghi công xây dựng) và "ការកើត យាយគ្មាន". Ngoài ra, có cả tên viết bằng ký tự Latin như "STEPHANE EP" và "CELESTER", có thể là tên của những người đã cúng dường cho chùa. Một bức tranh nhỏ phía dưới bên trái có hình hai con trâu và dòng chữ "ver fewន" khó hiểu.
背景は寺院の内部で、建築様式や芸術様式から、おそらくソクチャン地方特有のクメール寺院である可能性が非常に高いです。壁は、仏教の物語、おそらくは仏陀の生涯やジャータカ物語を語る、色鮮やかな壁画(壁画)でびっしりと装飾されています。目立つのは、青と白の菱形の模様で装飾された2本の大きな円柱です。天井は木の梁の構造が見えています。絵画はさまざまな場面を描写しています。弓を引く王族または神聖な人物、弟子たちに瞑想または説法をする仏陀、傘を差した人がいる行列などです。さらに、青い木製の扉もあります。いくつかの絵画の下には、主にクメール文字で情報が記録された文字列がありますが、写真の画質のため詳細を読むのは困難です。「ភូមិមហានុយបានកសាង」(おそらく建設の功績を記録したもの)や「ការកើត យាយគ្មាន」といったいくつかのフレーズが認識できます。さらに、「STEPHANE EP」や「CELESTER」といったラテン文字で書かれた名前もあり、これらはおそらく寺に寄進した人々の名前でしょう。左下の小さな絵には、2頭の水牛の絵と、理解しがたい「ver fewន」という文字列があります
Bức ảnh chụp một góc của một công trình kiến trúc tôn giáo, rất có thể là một ngôi chùa Khmer, đặc trưng của vùng Sóc Trăng. Nổi bật là một hàng cột tròn, sơn trắng, chống đỡ phần mái hiên. Gắn vào các đầu cột là một dãy các bức tượng tiên nữ có cánh (Kinnari) được điêu khắc và sơn màu sặc sỡ, với các màu như đỏ, xanh, vàng, trong tư thế chắp tay và như đang gánh đỡ mái nhà. Phần mái chùa được lợp ngói và có các chi tiết trang trí điêu khắc phức tạp ở diềm mái và trên đỉnh nóc. Phông nền là bầu trời xanh trong với vài gợn mây, phía xa bên trái là cây cối xanh tươi. Có hai đường dây điện màu đen bắc ngang qua phần trên của bức ảnh. Không có hoạt động nào của con người được ghi lại và không có văn bản hay chữ viết nào có thể nhận dạng được trong khung cảnh.
写真は宗教建築物の一角を写したもので、おそらくソクチャン地方特有のクメール寺院であろう。目立つのは、軒を支える白く塗られた円柱の列である。柱頭には、翼を持つ天女(キンナリー)の像がずらりと取り付けられており、赤、青、黄色などの色で鮮やかに彫刻・塗装され、合掌し、屋根を支えているかのような姿勢である。寺院の屋根は瓦葺きで、軒の縁や屋根の頂上には複雑な彫刻装飾が施されている。写真の上部を2本の黒い電線が横切っている。人間の活動は記録されておらず、また、風景の中に識別できるテキストや文字はない
Bức ảnh chụp cận cảnh một phần mái của một công trình kiến trúc tôn giáo, có khả năng cao là một ngôi chùa Khmer ở Sóc Trăng, dựa trên phong cách kiến trúc đặc trưng. Góc dưới bên trái của hình ảnh có dấu thời gian kỹ thuật số màu cam '26 16:14'. Phần mái chùa được lợp ngói và trang trí công phu với các họa tiết điêu khắc màu vàng. Đỉnh mái và các góc mái có các chi tiết trang trí uốn lượn, một đặc điểm của kiến trúc chùa tháp Khmer. Bên dưới mái hiên, có một bức tượng tiên nữ đầu người mình chim (Kinnari) được sơn nhiều màu sắc sặc sỡ (đỏ, xanh, vàng), với hai tay chắp lại trong tư thế cầu nguyện, đỡ lấy phần mái. Phía sau là bầu trời xanh và có dây điện vắt ngang qua. Không có hoạt động nào của con người được ghi lại, bức ảnh tập trung vào chi tiết kiến trúc và điêu khắc của ngôi chùa.
特徴的な建築様式から、ソクチャン省にあるクメール寺院である可能性が高い、宗教建築物の一部の屋根を接写した写真。画像の左下隅には、オレンジ色のデジタルタイムスタンプ「26 16:14」がある。寺院の屋根は瓦で葺かれ、金色の彫刻模様で精巧に装飾されている。屋根の棟と隅には、クメールの仏塔建築の特徴である、湾曲した装飾のディテールがある。軒下には、人頭鳥身の天女(キンナリー)の像があり、鮮やかな多色(赤、青、黄)で塗られ、両手を祈るように合わせて屋根を支えている。背景には青空が広がり、電線が横切っている。人の活動は記録されておらず、写真は寺院の建築と彫刻のディテールに焦点を当てている