サムネイルをクリックまたはタップすると、写真が拡大表示されます。
Nhấp hoặc chạm vào hình thu nhỏ để phóng to ảnh.
Click or tap a thumbnail to enlarge the photo.
Bức ảnh chụp một kệ sắt màu vàng được sử dụng để trưng bày các sản phẩm thức ăn chăn nuôi, có khả năng là thức ăn cho thủy sản, tại một cửa hàng hoặc nhà kho. Các sản phẩm được đóng gói và sắp xếp ngăn nắp trên các tầng kệ.。Nội dung văn bản trên bao bì sản phẩm:。- Tầng trên cùng: Phía sau kệ có các hộp giấy ghi chữ "Vitamino".。- Tầng thứ hai và thứ ba: Các bao bì màu trắng có in chữ "THỨC ĂN ĐẬM ĐẶC" và logo hình hai con cá.。- Tầng thứ tư: Các bao bì có chữ "THỨC ĂN NUÔI TÔM" và "SỐ 1".。- Tầng dưới cùng: Các bao bì màu vàng nhạt có in chữ "THỨC ĂN NUÔI TÔM", "40% CP", số "1" và tên thương hiệu "KHÁNH HƯNG".。Cảnh vật và hoạt động:。- Địa điểm: Đây là một cửa hàng hoặc kho chứa hàng chuyên bán thức ăn cho ngành nuôi trồng thủy sản, đặc biệt là nuôi tôm và cá, một hoạt động phổ biến ở vùng Sóc Trăng.。- Hoạt động: Các bao thức ăn được trưng bày để bán. Không có người trong ảnh, nhưng bối cảnh cho thấy đây là một hoạt động thương mại.。- Vật thể: Kệ sắt nhiều tầng màu vàng, các loại bao bì thức ăn chăn nuôi (bao giấy, bao nilon) với nhiều nhãn hiệu và chủng loại khác nhau như "Thức ăn đậm đặc" và "Thức ăn nuôi tôm" của thương hiệu "Khánh Hưng".
写真は、店舗または倉庫で、飼料製品、おそらくは水産用飼料を陳列するために使用されている黄色い鉄製の棚を写しています。製品は包装され、棚の各段にきちんと整理されています。製品パッケージ上のテキスト内容:。- 最上段:棚の後ろに「Vitamino」と書かれた紙箱があります。- 2段目と3段目:白い袋には「THỨC ĂN ĐẬM ĐẶC」という文字と、2匹の魚の形のロゴが印刷されています。- 4段目:袋には「THỨC ĂN NUÔI TÔM」と「SỐ 1」という文字があります。- 最下段:薄黄色の袋には「THỨC ĂN NUÔI TÔM」、「40% CP」、数字の「1」、そしてブランド名「KHÁNH HƯNG」が印刷されています。風景と活動:。- 場所:これは水産養殖業、特にソクチャン地方で一般的な活動であるエビと魚の養殖用の飼料を専門に販売する店舗または倉庫です。- 活動:飼料の袋が販売用に陳列されています。写真に人はいませんが、背景はこれが商業活動であることを示しています。- 物体:黄色い多層の鉄製棚、ブランド「Khánh Hưng」の「濃縮飼料」や「エビ用飼料」など、多くの異なるブランドや種類を持つ様々な飼料用パッケージ(紙袋、ナイロン袋)
Bức ảnh chụp cận cảnh hai chiếc tủ trưng bày sản phẩm, có thể là trong một cửa hàng hoặc kho hàng chuyên bán vật tư nuôi trồng thủy sản. Bên trái là một chiếc tủ gỗ có cửa kính. Trên kệ trên cùng, có nhiều gói sản phẩm màu trắng và đỏ, trên bao bì có in chữ "ROVINAM" và hình một con tôm. Kệ dưới chứa các hộp hoặc gói sản phẩm màu trắng có ghi chữ "vitamino". Bên phải là một chiếc tủ sơn màu xanh. Bên trong tủ này có nhiều lọ nhỏ và các túi ni lông chứa bột hoặc chất lỏng không rõ. Các sản phẩm này được trưng bày để bán.
製品を陳列する2つの棚のクローズアップ写真です。水産養殖資材を専門に販売する店または倉庫の中かもしれません。左側はガラス扉の付いた木製の棚です。一番上の棚には、白と赤の製品パッケージがたくさんあります。パッケージには「ROVINAM」という文字とエビの絵が印刷されています。下の棚には「vitamino」と書かれた白い箱またはパッケージの製品が入っています。右側は青く塗装された棚です。この棚の中には、多くの小瓶と、粉末か液体か不明なものが入ったビニール袋があります。これらの製品は販売用に陳列されています
Bối cảnh là một nhà kho hoặc một cửa hàng, có các kệ sắt màu xanh được xếp đầy các bao sản phẩm. Các sản phẩm này là thức ăn chăn nuôi, cụ thể là thức ăn cho tôm, được đóng gói trong các bao bì nhựa nhiều màu sắc (xanh, vàng, trắng).。Chữ viết trên bao bì:。- Trên các bao bì màu xanh và vàng có in tên thương hiệu 'KHÁNH HƯNG' và logo hình con tôm.。- Các bao màu vàng được đánh số '1' màu đỏ.。- Các bao màu xanh được đánh số '2' màu đỏ.。- Một số bao có ghi '30% CP'.。- Một dãy bao bì khác ghi rõ 'THỨC ĂN NUÔI TÔM'.。- Trên một bao tải lớn ở kệ trên cùng, có thể thấy một phần chữ 'POLYPRO...'.。Cảnh vật và hoạt động:。- Nơi này là một cơ sở lưu trữ hoặc phân phối thức ăn cho ngành nuôi trồng thủy sản. Các bao thức ăn được sắp xếp ngăn nắp trên kệ theo từng loại, có thể để bán hoặc để sử dụng.。- Các vật thể khác trong ảnh bao gồm các hộp các tông và bao tải lớn xếp trên kệ trên cùng, và một vài chiếc ghế gỗ xếp chồng lên nhau ở phía sau bên trái.。- Một phần của một người mặc áo sọc có thể được nhìn thấy ở phía bên trái.
背景は倉庫か店舗で、青い鉄製の棚に製品の袋が満載されています。これらの製品は飼料、具体的にはエビの餌で、多色(青、黄、白)のビニール袋に包装されています。パッケージ上の文字:。- 青と黄色のパッケージには、「KHÁNH HƯNG」というブランド名とエビの形のロゴが印刷されています。- 黄色い袋には、赤色で「1」と番号が付けられています。- 青い袋には、赤色で「2」と番号が付けられています。- いくつかの袋には「30% CP」と書かれています。- 別のパッケージの列には、「THỨC ĂN NUÔI TÔM」と明記されています。- 一番上の棚にある大きな袋には、「POLYPRO...」という文字の一部が見えます。風景と活動:。- この場所は、水産養殖業向けの飼料を保管または配送する施設です。飼料の袋は種類ごとに棚に整然と並べられており、販売用または使用用である可能性があります。- 写真にある他の物体には、一番上の棚に積まれた段ボール箱や大きな袋、そして左奥に積み重ねられた数脚の木製の椅子が含まれます。- 左側には、縞模様のシャツを着た人物の一部が見えます
Bức ảnh chụp một khung cảnh ở vùng nông thôn, có khả năng là ở Sóc Trăng, vào một ngày nắng. Mặt đất là một khoảng sân rộng bằng đất cát, không được lát đá.。Ở trung tâm là một dãy nhà lợp mái lá, trông giống như một cửa hàng tạp hóa hoặc một quán nhỏ. Phía trước cửa hàng có một quầy hàng tạm được che bằng tấm bạt sọc xanh, đỏ và trắng. Bên trong cửa hàng tối, có thể thấy một vài người và một số hàng hóa. Một chiếc ghế đẩu gỗ được đặt ở ngoài sân. Có một tấm biển dọc màu trắng treo ở cửa hàng nhưng chữ viết trên đó không thể đọc được.。Ở phía sau những ngôi nhà mái lá, có thể nhìn thấy một công trình kiến trúc nổi bật, dường như là cổng của một ngôi chùa Khmer với nhiều tầng mái và các chi tiết trang trí phức tạp, một đặc điểm kiến trúc phổ biến ở Sóc Trăng.。Bên trái, có một bức tường thấp bằng xi măng với các cột trang trí có tượng nhỏ hình sư tử trên đỉnh. Một chiếc ăng-ten TV có thể được nhìn thấy trên một mái nhà ở phía xa. Phía trên cùng bên trái của bức ảnh là một tàu lá dừa hoặc lá cọ. Hoạt động chính dường như là sinh hoạt buôn bán thường ngày tại một khu dân cư gần một ngôi chùa.
写真は、晴れた日の、おそらくソクチャン省の田舎の風景を写したものです。地面は舗装されていない砂地の広い庭です。店の前には、青、赤、白の縞模様の防水シートで覆われた仮設の屋台があります。店内は暗く、数人の人々といくつかの商品が見えます。木製の丸椅子が庭に置かれています。店には縦長の白い看板が掛かっていますが、そこに書かれている文字は読めません。茅葺き屋根の家々の後ろには、ソクチャン省でよく見られる建築様式である、幾層にも重なった屋根と複雑な装飾が施されたクメール寺院の門と思われる、際立った建築物が見えます。左側には、上に小さなライオンの像が乗った装飾的な柱のある、セメント製の低い壁があります。遠くの屋根の上にはテレビアンテナが見えます。写真の左上には、ココナッツかヤシの葉が見えます。主な活動は、寺院の近くの住宅地での日常的な商売のようです
Bối cảnh là một quán ăn đơn sơ, có thể ở vùng nông thôn hoặc một khu chợ địa phương vào khoảng năm 1994. Quán được dựng tạm bằng các vật liệu tự nhiên, với mái lợp lá và vách làm bằng lá dừa nước khô đan lại, được chống đỡ bằng các cột tre. Nền đất. Ở phía trước, một chiếc giường gỗ (hoặc chõng tre) được dùng làm nơi để đồ, trên đó có nhiều thau nhựa lớn màu đỏ và xanh, mâm nhôm và các chồng chén bát. Bên trong quán, một người đàn ông mặc áo sơ mi hoa văn đang đi qua. Phía sau anh là một bé gái. Trên quầy hàng phía sau, nhiều chén nhỏ đựng thức ăn được bày sẵn, bên cạnh có một chiếc nồi nhôm lớn. Ở hậu cảnh bên trái, một nhóm phụ nữ đang đứng nói chuyện với nhau. Khung cảnh cho thấy một hoạt động buôn bán đồ ăn thức uống thường ngày, phản ánh đời sống sinh hoạt giản dị ở miền quê Việt Nam vào thời điểm đó. Trên hình có dấu thời gian "2 7:51".
背景は、1994年頃の田舎か地元の市場にある質素な食堂です。食堂は、葉で葺かれた屋根と、乾燥したニッパヤシの葉を編んで作られた壁を持ち、竹の柱で支えられた、自然素材で仮設されたものです。地面は土です。正面には、木製のベッド(または竹製の寝台)が物を置く場所として使われており、その上には赤と青の大きなプラスチック製のたらい、アルミ製の盆、そして積み重ねられた食器類がたくさんあります。店内では、柄物のシャツを着た男性が通り過ぎています。彼の後ろには一人の女の子がいます。後方のカウンターには、食べ物が入った多くの小鉢が並べられており、その隣には大きなアルミ製の鍋があります。左の背景では、女性たちのグループが立ち話をしています。この光景は、日常的な飲食物の商売活動を示しており、当時のベトナムの田舎における質素な生活を反映しています。画像には「2 7:51」というタイムスタンプがあります
Bức ảnh ghi lại một khung cảnh nông thôn yên bình tại Sóc Trăng vào buổi sáng.。**Chữ viết:** Ở góc dưới bên phải của hình ảnh có một dấu thời gian kỹ thuật số màu vàng hiển thị "2 7:48".。**Cảnh vật và hoạt động:**。* **Địa điểm:** Đây là một khu vực nông nghiệp, bao gồm nhiều cánh đồng (nông địa).。* **Hoạt động:** Cảnh vật cho thấy các hoạt động nông nghiệp. Thửa ruộng lớn ở tiền cảnh đã được cày xới, đất tơi xốp, cho thấy sự chuẩn bị cho việc gieo trồng vụ mùa mới. Ở phía xa, có một người đang đi trên bờ ruộng và một con vật (có thể là trâu hoặc bò) đang di chuyển trên đồng, đây là hình ảnh đặc trưng của việc làm nông ở Việt Nam thời kỳ này.。* **Vật thể:**。* **Ruộng đất:** Một thửa ruộng lớn đã cày ở phía trước, và các thửa ruộng nhỏ hơn có màu xanh của cây mạ non hoặc rau màu ở phía sau. Các bờ đất nhỏ được dùng để phân chia các thửa ruộng.。* **Công trình:** Ở phía bên trái, có một ngôi nhà nông thôn đơn sơ với mái lá và một đống rơm lớn bên cạnh. Phía xa là một vài ngôi nhà khác nằm ẩn mình trong các lùm cây.。* **Thiên nhiên:** Phía sau cánh đồng là một hàng cây cao và thẳng. Bầu trời trong xanh với vài gợn mây trắng. Cành lá của một cái cây ở gần ống kính che một phần góc trên bên phải.
この写真は、ソクチャンのある朝の平和な田園風景を捉えたものです。**文字:** 画像の右下隅に、「2 7:48」と表示された黄色のデジタルタイムスタンプがあります。**風景と活動:**。* **場所:** これは多くの田畑(農地)を含む農業地帯です。* **活動:** 風景は農業活動を示しています。前景の大きな畑は耕され、土はふかふかで、新しい作付けの準備をしていることがうかがえます。遠くには、畦道を歩いている人が一人と、一頭の動物(水牛か牛の可能性があります)が田んぼの中を移動しており、これはこの時期のベトナムにおける農作業の典型的な光景です。* **物体:**。* **田畑:** 手前には耕された大きな畑が一つあり、後方には若い稲や野菜で緑色をしたより小さな畑がいくつかあります。小さな土手が畑を区切るために使われています。* **建造物:** 左側には、葉葺き屋根の簡素な農家が一件あり、その隣には大きな藁の山があります。遠くには、木立の中に隠れるようにして他の家が数軒見えます。* **自然:** 田畑の後ろには、高くてまっすぐな木々が並んでいます。空は青く澄み渡り、白い雲がいくつか浮かんでいます。レンズの近くにある木の枝葉が、右上隅の一部を覆っています
Bối cảnh là một buổi tụ tập đông người tại một khu vực đất trống ở vùng nông thôn, có thể là sân sinh hoạt chung của một ngôi làng. Một lán trại lớn, tạm bợ được dựng lên với các cột bằng gỗ và mái lợp bằng lá để che nắng. Rất đông người dân, bao gồm cả người lớn và trẻ em, đang ngồi trên những chiếc ghế đẩu bằng gỗ, tập trung dưới mái che. Họ dường như đang tham dự một sự kiện, một buổi họp mặt cộng đồng hoặc một buổi lễ. Trang phục của mọi người rất giản dị. Các cột của lán trại được trang trí bằng cành lá cây, có thể là lá dừa. Trên mái che có một tấm biển hình vuông màu đỏ nhưng không thể đọc được chữ viết trên đó. Phía sau và xung quanh là cây cối rậm rạp và một phần của một ngôi nhà mái lá khác.
背景は、田舎の空き地での大勢の人の集まりであり、村の共同の広場である可能性があります。日差しを遮るために、木製の柱と葉で葺いた屋根を持つ、大きな仮設の小屋が建てられています。大人と子供を含む非常に多くの人々が、木製の低い椅子に座り、屋根の下に集まっています。彼らはイベント、地域社会の集会、または式典に参加しているようです。皆の服装はとても質素です。小屋の柱は木の葉の枝で飾られており、おそらくヤシの葉でしょう。屋根の上には赤い四角い看板がありますが、そこに書かれている文字は読めません。後ろと周りには木々が鬱蒼と茂っており、別の葉葺き屋根の家の一部が見えます
Đây là hình ảnh chụp cận cảnh một tài liệu giấy, cụ thể là một 'PHIẾU MUA HÀNG' của một cơ sở kinh doanh tại Sóc Trăng vào năm 1994. Toàn bộ văn bản và chữ viết tay có thể đọc được như sau:。**Thông tin in sẵn trên phiếu:**。- Tên cơ sở: VỰA TÔM TÉP ÚT XI。- Địa chỉ: Mỹ Xuyên Sóc Trăng。- Điện thoại: Tel : 51367 - 21387。- Tiêu đề: PHIẾU MUA HÀNG。- Các cột trong bảng: STT (Số thứ tự), TÊN HÀNG, SL (Số lượng), ĐG (Đơn giá), THÀNH TIỀN.。- Dưới cùng: Mỹ Xuyên, ngày 22 tháng 4 năm 1994, Kế toán.。**Thông tin viết tay:**。- Phiếu ghi lại giao dịch mua 4 mặt hàng khác nhau với số lượng (SL) lần lượt là 10,1; 10,2; 7,6; 2,4. Tổng cộng số tiền được ghi là 1.478.900.。- Bên phải phiếu có các ghi chú viết tay, dường như là câu trả lời cho một cuộc phỏng vấn hoặc khảo sát:。- Câu hỏi: "Bán nông, ngư sản ở đâu, cho ai。thuận lợi, khó khăn gì。"。- Trả lời: "- bán lúa cho người xóm mà thiếu lúa. bằng tiền mặt"。- Trả lời: "- bán tôm tại thị xã Sóc Trăng, cho tư nhân 'Út xy'"。- Bên trái phiếu có mục: "6. Mức tích lũy hàng năm (một số năm gần đây):"。**Mô tả hoạt động:**。Tài liệu này ghi lại một hoạt động thương mại, cụ thể là việc mua bán tôm tép tại một vựa ở huyện Mỹ Xuyên, tỉnh Sóc Trăng. Các ghi chú bên lề cho thấy bối cảnh kinh tế của người dân địa phương vào thời điểm đó, bao gồm việc bán nông sản (lúa) và thủy sản (tôm) để lấy tiền mặt.
これは紙の書類のクローズアップ写真で、具体的には1994年にソクチャン省のある事業所の「購入伝票」です。印刷されたテキストと手書き文字はすべて以下のように読み取れます。**伝票に印刷済みの情報:**。- 事業所名:VỰA TÔM TÉP ÚT XI。- 住所:ミースエン、ソクチャン。- 電話番号:Tel : 51367 - 21387。- 表題:購入伝票。- 表の各列:STT(連番)、品名、SL(数量)、ĐG(単価)、金額。- 最下部:ミースエン、1994年4月22日、会計。**手書きの情報:**。- 伝票には4つの異なる品目の購入取引が記録されており、数量(SL)はそれぞれ10.1、10.2、7.6、2.4です。記録されている合計金額は1,478,900です。- 伝票の右側には手書きのメモがあり、インタビューまたは調査への回答のようです:。- 質問:「農産物、水産物はどこで、誰に売りますか。利点、困難は何ですか。」。- 回答:「- 米が不足している近所の人に米を売る。現金で」。- 回答:「- ソクチャン市社でエビを売る、個人事業主の『ウット・シー』に」。- 伝票の左側には項目があります:「6. 年間蓄積額(ここ数年):」。**活動の記述:**。この書類は商業活動、具体的にはソクチャン省ミースエン県の卸売店でのエビ・小エビの売買を記録しています。欄外のメモは、現金を得るための農産物(米)や水産物(エビ)の販売を含む、当時の地元住民の経済的背景を示しています
Bức ảnh chụp cảnh sinh hoạt bên trong một ngôi nhà ở Sóc Trăng vào năm 1994. Đây có thể là phòng khách của một gia đình. Có ba người trong ảnh: một người đàn ông lớn tuổi đang ngồi bên bàn, ông cởi trần, mặc quần đùi và vắt một chiếc khăn rằn (krama) trên vai. Đứng bên cạnh là một phụ nữ trung niên mặc áo hồng và một cô gái trẻ mặc áo vàng. Họ đang cùng nhau chụp ảnh kỷ niệm. Căn phòng có vách làm bằng vật liệu đan lát như tre, nứa. Ở giữa là một chiếc bàn được phủ khăn trải bàn hoa văn màu xanh và trắng. Phía sau có một chiếc tủ gỗ lớn có cửa kính, trên nóc tủ đặt một chiếc tivi kiểu cũ. Các bức tường được trang trí bằng nhiều tấm lịch hoặc tranh ảnh có hình ảnh Phật giáo (có thể là Phật giáo Nam tông Khmer), nhưng chữ viết trên đó không thể đọc được. Ngoài ra còn có đồng hồ treo tường, một chiếc loa và các tấm vải nhiều màu sắc dùng làm rèm cửa. Dấu ngày tháng của máy ảnh hiển thị "2 10:50" ở góc dưới bên phải.
1994年にソクチャン省のある家の中での生活風景を撮影した写真です。これは、ある家族の居間だと思われます。年配の男性がテーブルのそばに座っており、上半身は裸で、半ズボンを履き、肩にはクラマー(krama)を掛けています。その隣には、ピンクの服を着た中年の女性と、黄色の服を着た若い女の子が立っています。彼らは一緒に記念写真を撮っています。部屋の壁は、竹やニッパヤシのような編んだ素材でできています。中央には、青と白の模様のテーブルクロスで覆われたテーブルがあります。後ろにはガラス戸の付いた大きな木製の棚があり、棚の上には旧式のテレビが置かれています。壁は、仏教(おそらくクメールの上座部仏教)の絵が描かれた多くのカレンダーや絵で飾られていますが、そこに書かれている文字は読むことができません。その他にも、壁掛け時計、スピーカー、そしてカーテンとして使われている色とりどりの布があります。カメラの日付スタンプは、右下に「2 10:50」と表示されています
Bối cảnh là phía trước hiên của một ngôi nhà sàn ở vùng nông thôn, có khả năng là tại Sóc Trăng. Ngôi nhà được làm bằng gỗ với mái lợp lá (có thể là lá dừa nước), nền hiên lát gạch. Trên vách tường gỗ phía trên cửa ra vào có treo một bức tranh màu nhỏ, dường như là tranh thờ của người Khmer, vẽ một vị thần đang cưỡi một con vật. Có một vài chữ số và ký tự viết trên vách gỗ nhưng không thể đọc rõ.。Về hoạt động, một người đàn ông đang ngồi trên ghế gỗ và thực hiện công việc thủ công, cụ thể là đan một chiếc sọt hoặc lờ bắt cá lớn bằng tre, nứa. Ngồi cạnh ông là một người phụ nữ đang bế một em bé. Ở phía sân, một bé gái mặc bộ đồ màu hồng đang đứng nhìn. Phía bên phải có một nhóm người đang đứng nói chuyện.。Các vật thể đáng chú ý bao gồm: ngôi nhà gỗ với cửa sổ lá sách, các cột nhà bằng gỗ, những chiếc ghế dựa bằng gỗ, một chiếc xe kéo tay ở phía sau, và một cây chổi nằm trên nền gạch.
背景は農村部にある高床式の家の軒先で、おそらくソクチャン省だと思われる。家は木造で、屋根は葉(おそらくニッパヤシの葉)で葺かれており、軒下の床はタイル張りである。出入り口の上部の木の壁には、小さなカラーの絵が掛けられており、それは動物に乗る神が描かれたクメール人の祭壇画のようである。木の壁にはいくつかの数字と文字が書かれているが、はっきりと読み取ることはできない。活動については、一人の男性が木の椅子に座って手作業をしており、具体的には竹や笹で大きなカゴか魚を捕る罠を編んでいる。彼の隣には、赤ちゃんを抱いた女性が座っている。庭の方では、ピンク色の服を着た女の子が立って見ている。右側には、一団の人々が立って話している。注目すべき物としては、よろい戸の窓がある木造の家、木の柱、木の背もたれ椅子、後ろにある手押し車、そしてタイル張りの床に置かれたほうきなどが挙げられる
Bối cảnh là bên trong một ngôi nhà có vách gỗ, có thể là phòng khách của một gia đình ở vùng nông thôn Sóc Trăng vào năm 1994. Một người đàn ông và một người phụ nữ đang đứng chụp ảnh. Người đàn ông mặc áo sơ mi trắng và quần tây sẫm màu. Người phụ nữ đứng sau bàn ăn, mặc áo sáng màu.。Trên bức tường phía sau họ có treo một tấm giấy hoặc vải lớn màu hồng, trên đó có các biểu tượng và chữ viết bằng tiếng Khmer. Dòng chữ có thể là 'ពិធីមង្គលការ' (Pithi Mongkul Kar), có nghĩa là 'Lễ cưới', cho thấy đây có thể là một bức ảnh kỷ niệm ngày cưới. Hai bên tấm vải là hai bình hoa giả màu đỏ. Ngoài ra, trên tường còn treo các vật trang trí khác như hai chiếc đồng hồ (một chiếc kiểu hiện đại và một chiếc đồng hồ quả lắc bằng gỗ), giấy khen được đóng khung, và lịch treo tường nhưng chữ viết không rõ.。Trong phòng có các đồ vật gia đình đặc trưng của thời kỳ đó: một chiếc tủ chè bằng gỗ lớn có cửa kính, bên trong đặt một chiếc tivi đen trắng hoặc tivi màu đời cũ (CRT), phía trên tivi có một chiếc mũ phớt. Một bộ bàn ghế ăn bằng gỗ được đặt ở trung tâm, trên bàn có trải khăn hoa, đặt một chiếc phích nước (bình thủy) màu đỏ, bộ ấm chén và các lọ gia vị. Ở phía bên trái, có quần áo đang được treo. Một chiếc túi du lịch màu xanh được đặt trên ghế.
背景は木製の壁の家の中、1994年のソクチャン省の農村地帯にある家族の居間かもしれません。一人の男性と一人の女性が立って写真を撮っています。男性は白いシャツと暗い色のズボンを履いています。女性は食卓の後ろに立ち、明るい色の服を着ています。彼らの後ろの壁には、大きなピンク色の紙または布が掛けられており、そこにはクメール語のシンボルと文字が書かれています。その文字は「ពិធីមង្គលការ」(ピティ・モンクン・カー)かもしれず、「結婚式」を意味し、これが結婚記念写真である可能性を示しています。布の両側には、赤い造花の花瓶が二つあります。その他、壁には二つの時計(一つは現代的なスタイルのもの、もう一つは木製の振り子時計)、額に入れられた賞状、そして文字が不鮮明な壁掛けカレンダーなどの装飾品も掛けられています。部屋には、その時代特有の家庭用品があります。ガラス戸の付いた大きな木製の茶器棚、その中には白黒テレビまたは旧式のカラーテレビ(CRT)が置かれ、テレビの上にはフェルト帽が一つあります。木製のダイニングテーブルセットが中央に置かれ、テーブルには花柄のテーブルクロスが敷かれ、赤い魔法瓶、ティーセット、調味料の瓶が置かれています。左側には、服が掛けられています。青い旅行バッグが椅子の上に置かれています
Trên vách tường gỗ có ghi các con số viết tay: "46-5" và "35-2".。Bối cảnh là bên trong một ngôi nhà ở nông thôn, có kết cấu đơn giản với khung và cột bằng gỗ, vách tường bằng gỗ và phên tre/lá. Một nhóm người, dường như là một gia đình nhiều thế hệ hoặc hàng xóm, đang tụ tập và chụp ảnh. Nhóm người này bao gồm nhiều người đàn ông ở các độ tuổi khác nhau, một phụ nữ đang bế một em bé sơ sinh, và một bé trai. Mọi người đang ngồi trên một chiếc phản gỗ dài và vài chiếc ghế gỗ đơn sơ. Một số người đàn ông đang cầm thuốc lá. Phía trên đầu họ có một chiếc mùng (màn) màu trắng được treo lên xà nhà. Ở góc trái có một chiếc xe đạp. Không khí chung cho thấy một buổi sum họp gia đình hoặc gặp gỡ thân mật, phản ánh cuộc sống sinh hoạt giản dị ở vùng nông thôn Việt Nam thời kỳ đó.
木の壁には「46-5」と「35-2」という手書きの数字が書かれている。背景は田舎の家の中であり、木製の骨組みと柱、木製の壁、竹や葉で編んだ壁というシンプルな構造である。多世代家族か隣人と思われる人々のグループが集まって写真を撮っている。このグループには、さまざまな年齢の男性数人、新生児を抱いた女性一人、そして男の子一人が含まれている。人々は長い木製の寝台といくつかの簡素な木製の椅子に座っている。何人かの男性はタバコを持っている。彼らの頭上には、梁から吊るされた白い蚊帳がある。左隅には自転車が一台ある。全体の雰囲気は、家族の集まりや親しい会合を示しており、当時のベトナムの田舎での質素な生活を反映している
Bức ảnh ghi lại quang cảnh một khu vực nuôi trồng thủy sản, có khả năng là các vuông tôm hoặc ao cá ở vùng nông thôn. Khung cảnh bao gồm nhiều ao nước được ngăn cách bởi những bờ đất cao được đắp thủ công. Trên các bờ đất có trồng một vài cây dừa nhỏ và cỏ. Một cây cầu gỗ nhỏ, đơn sơ (giống như cầu khỉ) bắc qua một con mương để nối liền hai bờ đất. Phía xa là một dãy cây cối rậm rạp, có thể là vườn dừa, và thấp thoáng vài mái nhà của người dân. Bầu trời có nhiều mây. Ở góc dưới bên phải của hình ảnh có một dấu thời gian kỹ thuật số màu cam hiển thị '2 12:41'.
この写真は、農村地域にある水産養殖場の光景を捉えており、エビの養殖池か魚の池である可能性があります。風景には、手作業で盛られた高い土手で隔てられた多くの池が含まれています。土手の上には、いくつかの小さなヤシの木と草が植えられています。一本の小さく簡素な木製の橋(モンキーブリッジのような)が、二つの土手をつなぐために水路に架かっています。遠くには、鬱蒼とした木々の列があり、それはヤシ園かもしれません。そして、民家の屋根がいくつか見え隠れしています。空は雲が多いです。画像の右下の角には、「2 12:41」と表示されたオレンジ色のデジタルのタイムスタンプがあります
Bối cảnh là một khu vực nuôi trồng thủy sản ở vùng nông thôn, có khả năng là ở Sóc Trăng. Một nhóm gồm nhiều người đàn ông đang tập trung bên bờ một con mương hoặc ao nuôi. Bờ được đắp bằng đất. Một người đàn ông cởi trần đang cúi xuống, dùng một vật dài bằng gỗ giống như mái chèo để khuấy nước. Những người khác đứng xung quanh quan sát, một người mặc áo thun trắng và đội mũ lưỡi trai, một người mặc áo sơ mi cộc tay màu hồng nhạt. Phía sau họ có thể có một người đang đội nón lá. Hầu hết mọi người đi chân đất hoặc mang dép lê. Khung cảnh cho thấy đây là một hoạt động liên quan đến nông nghiệp, cụ thể là nuôi trồng thủy sản, có thể là đang kiểm tra ao, sục khí hoặc cho tôm/cá ăn. Ở hậu cảnh có thể thấy thêm các ao nuôi khác và một vài cây dừa. Trên ảnh có dấu thời gian kỹ thuật số màu cam hiển thị '2 12:'.
背景は農村部の水産養殖地域で、おそらくソクチャン省でしょう。多くの男性からなるグループが、用水路か養殖池の岸に集まっています。岸は土で盛られています。上半身裸の男性がかがみ込み、櫂(かい)のような長い木製の道具を使って水をかき混ぜています。他の人々は周りに立って見守っており、一人は白いTシャツを着て野球帽をかぶり、もう一人は薄ピンク色の半袖シャツを着ています。彼らの後ろには、ノンラー(菅笠)をかぶっている人がいるかもしれません。ほとんどの人は裸足か、サンダルを履いています。この光景は、農業、具体的には水産養殖に関連する活動であることを示しており、池の点検、エアレーション、またはエビや魚への餌やりをしている可能性があります。背景には、他の養殖池や数本のヤシの木が見えます。写真には、「2 12:」と表示されたオレンジ色のデジタルタイムスタンプがあります
Hình ảnh chụp cận cảnh một mẻ tôm vừa được thu hoạch bằng lưới. Một chiếc lưới đánh cá màu nâu, có thể là chài hoặc vó, đang được đặt trên bờ đất. Bên trong lưới có rất nhiều tôm nhỏ, còn tươi sống, thân trong suốt. Bối cảnh có vẻ là một khu vực nuôi trồng thủy sản, chẳng hạn như bờ ao nuôi tôm. Phía dưới bên trái của ảnh có một vài cành lá cây màu xanh. Ở góc dưới bên phải, có một dấu thời gian kỹ thuật số màu vàng ghi "2 12:42", có thể chỉ thời điểm chụp là 12 giờ 42 phút ngày 2.
網で収穫されたばかりのエビの群れを接写した画像。網の中には、まだ生きていて体が透明な小さなエビがたくさんいる。背景は、エビ養殖池の岸辺など、水産養殖地域のようである。写真の左下には、緑色の葉がついた枝がいくつかある。右下隅には、「2 12:42」と書かれた黄色のデジタルタイムスタンプがあり、撮影時刻が2日の12時42分であることを示している可能性がある
Dấu thời gian kỹ thuật số ở góc dưới bên phải ghi '2 12:42'. Bức ảnh chụp cận cảnh một con tôm sú lớn nằm trên nền đất khô và nứt nẻ, có khả năng là đáy của một vuông tôm đã được rút cạn nước để thu hoạch. Con tôm trông còn tươi, thân có màu trong với các vằn sẫm. Bên cạnh con tôm, ở phía trên bên phải, là một phần của chiếc lưới đánh cá màu nâu. Một con tôm khác cũng có thể được nhìn thấy một phần trong bóng tối ở góc phải. Khung cảnh này mô tả hoạt động thu hoạch tôm, một hoạt động phổ biến trong ngành nuôi trồng thủy sản ở khu vực Sóc Trăng.
右下のデジタルタイムスタンプには「2 12:42」と表示されています。この写真は、乾燥してひび割れた地面の上にある大きなブラックタイガーエビのクローズアップです。これは収穫のために水が抜かれたエビ養殖池の底である可能性があります。エビは新鮮に見え、体は透明で暗い色の縞模様があります。エビの隣、右上には、茶色い漁網の一部があります。右隅の暗がりの中にも、別の一匹のエビが部分的に見えます。この光景は、ソクチャン省地域における水産養殖業で一般的な活動である、エビの収穫作業を描写しています
Bối cảnh chụp tại một khu vực nuôi trồng thủy sản, có thể là một ao nuôi tôm hoặc cá ở vùng nông thôn. Ba người đàn ông đang đứng trên bờ ao được đắp bằng đất khô. Một người đàn ông trẻ tuổi mặc áo phông trắng có chữ 'CANADIAN', quần đùi và đội mũ, đang dùng hai tay nâng một chiếc lưới đánh cá lớn màu vàng lên. Bên trong phần đáy của lưới có chứa một mẻ cá hoặc tôm nhỏ vừa được thu hoạch. Đứng bên cạnh anh là một người đàn ông lớn tuổi hơn đội nón lá, mặc áo sơ mi xanh và quần dài. Người đàn ông thứ ba đứng bên phải, mặc áo sơ mi sáng màu và quần sẫm màu, đang mỉm cười nhìn vào lưới. Bức ảnh có dấu ngày tháng kỹ thuật số màu cam ghi '2 12:45 '94', cho biết ảnh được chụp vào ngày 2 tháng 5 năm 1994.
撮影背景は、農村地域にある水産養殖場で、エビまたは魚の養殖池である可能性があります。3人の男性が、乾いた土で盛られた池の岸に立っています。「CANADIAN」という文字が入った白いTシャツを着て、短パンを履き、帽子をかぶった若い男性が、両手で大きな黄色の漁網を持ち上げています。網の底の部分には、収穫されたばかりの小さな魚かエビが入っています。彼の隣には、ノンラー(菅笠)をかぶり、青いシャツと長ズボンを履いた年配の男性が立っています。3人目の男性は右側に立っており、明るい色のシャツと暗い色のズボンを履き、網の中を覗き込んで微笑んでいます。写真には「2 12:45 '94」と記されたオレンジ色のデジタル日付スタンプがあり、写真が1994年5月2日に撮影されたことを示しています
Ở góc dưới bên phải của hình ảnh có dấu thời gian kỹ thuật số màu cam, hiển thị '2 12:51'. Bức ảnh ghi lại một khung cảnh nông thôn yên bình, có khả năng là ở vùng Sóc Trăng. Cảnh vật bao gồm một con đường đất ở phía trước, hai bên là cây cối và bụi rậm. Phía sau những lùm cây là một con kênh hoặc rạch nhỏ với mặt nước tĩnh lặng. Có thể thấy nhiều cây dừa, loại cây phổ biến ở miền Tây Nam Bộ. Bầu không khí trong ảnh mang vẻ hoang sơ, tự nhiên, không có sự xuất hiện của con người hay hoạt động nào.
画像の右下隅には、オレンジ色のデジタルタイムスタンプがあり、「2 12:51」と表示されています。この写真は、おそらくソクチャン地方の、のどかな田園風景を捉えています。風景には、手前にある未舗装の道路が含まれており、その両側には木々や茂みがあります。木々の茂みの後ろには、水面が穏やかな小さな運河または小川があります。メコンデルタ(南西部)でよく見られるココヤシの木が多数見られます。写真の雰囲気は、手付かずで自然な感じがし、人や活動の気配はありません
Ở góc dưới bên phải của hình ảnh có một dấu ngày tháng màu vàng, ghi '2 12:39 94'.。Bức ảnh chụp một khung cảnh thiên nhiên hoang sơ, có thể là một vùng đất ngập nước hoặc một khu đất bỏ hoang ở Sóc Trăng. Không có người hay hoạt động nào diễn ra. Cảnh vật chủ yếu là thảm thực vật rậm rạp. Tiền cảnh là một lớp cỏ khô màu nâu. Ở giữa là những bụi cây mọc um tùm, bao gồm cả cây bụi xanh tươi và những cây có hoa nhỏ màu sáng. Phía sau là những hàng cây cao, lá xanh, tạo thành một bức tường cây tự nhiên dưới bầu trời có mây.
画像の右下隅に、「2 12:39 94」と書かれた黄色い日付スタンプがあります。この写真は、ソクチャン省の湿地または荒れ地と思われる、手付かずの自然風景を撮影したものです。人や活動は見られません。風景は主に鬱蒼とした植生です。前景には茶色の枯れ草が広がっています。中央には、青々とした低木や明るい色の小さな花を咲かせた植物など、鬱蒼と生い茂る茂みがあります。後方には、緑の葉を持つ高い木々が並び、曇り空の下で自然の木の壁を形成しています
Bối cảnh là một công trường xây dựng hoặc giải phóng mặt bằng ở một vùng nông thôn, có thể là ven một con kênh hoặc sông ở Sóc Trăng. Ở tiền cảnh và trung tâm, mặt đất ngổn ngang gạch đá vụn, cành cây khô và các mảnh vỡ xây dựng.。Hoạt động chính là một nhóm người đang làm việc. Có ít nhất ba người mặc đồng phục màu xanh ô liu và đội mũ bảo hộ màu vàng đang làm việc giữa đống đổ nát. Gần đó, một người đội nón lá đang ngồi cạnh một cỗ máy có bánh xe, trông giống như một máy bơm nước hoặc động cơ nhỏ. Ở phía sau, hai người đàn ông địa phương cởi trần và một đứa trẻ đang đứng quan sát công việc.。Các vật thể nổi bật bao gồm nhiều cây dừa, mũ bảo hộ, nón lá, và máy móc xây dựng. Có khói bốc lên ở hậu cảnh, có thể từ máy móc hoặc việc đốt rác. Không có chữ viết, biển báo hay văn bia nào có thể nhận dạng được trong ảnh.
背景は、ソクチャン省の運河または川のほとりにある可能性のある、田舎の建設現場または用地整理現場です。前景と中央では、地面にレンガや石の破片、枯れ枝、建設廃材が散乱しています。主な活動は、作業をしている人々のグループです。少なくとも3人がオリーブグリーンの制服を着て黄色のヘルメットをかぶり、瓦礫の中で作業しています。後方では、上半身裸の地元の男性2人と子供1人が作業を観察しています。目立つ物には、多くのココナッツの木、ヘルメット、ノンラー、建設機械が含まれます。背景には煙が上がっており、機械からか、ゴミを燃やしているのかもしれません。写真の中には、識別できる文字、標識、碑文はありません
Bức ảnh chụp một khung cảnh nông thôn yên bình. Một con đường đất nhỏ, quanh co chạy dài vào phía xa. Hai bên đường là cây cối và bụi rậm mọc um tùm. Ở phía xa trên con đường, có một người đội nón lá đang di chuyển, có thể là đang đi bộ hoặc đạp xe. Bên phải con đường, phía sau hàng cây, là một cánh đồng đã thu hoạch, trải dài ra tận chân trời nơi có những hàng cây dừa. Bầu trời trong và sáng. Không có thông tin chữ viết nào trong ảnh. Khung cảnh này rất đặc trưng cho vùng quê ở đồng bằng sông Cửu Long, Việt Nam vào những năm 1990.
写真はのどかな田舎の風景を写している。小さな未舗装の道が、曲がりくねりながら遠くまで続いている。道の遠くの方に、ノンラー(菅笠)をかぶった人が移動しており、歩いているか自転車に乗っているかのようだ。道の右側、木々の後ろには、収穫後の田んぼが広がり、ココナッツの木々がある地平線まで続いている。空は澄んで明るい。写真には文字情報はない。この風景は、1990年代のベトナム、メコンデルタ地方の田舎に非常に特徴的なものである