Dân tộc Việt (Kinh)
ベトナム人(キン)
Người Việt (Kinh) chiếm 85,3% dân số toàn quốc, sinh sống trên khắp cả nước, nhưng tập trung đông ở vùng đồng bằng, trung du và ven biển. Hình thức nhà nước đầu tiên của người Việt cổ xuất hiện từ khoảng đầu thiên niên kỷ I trước công nguyên. Người Việt luôn là trung tâm liên kết các dân tộc anh em trong lịch sử dựng nước và giữ nước.
Làng là đơn vị cư trú cơ bản, nơi sản xuất nông phẩm, làm thủ công nghiệp và buôn bán nhỏ, được tổ chức chặt chẽ với bộ máy quản lý theo lệ tục. Làng thường có đình thờ Thành hoàng, chùa thờ Phật, đền thờ Thánh và các danh nhân văn hóa, lịch sử. Làng là môi trường duy trì cơ cấu xã hội và văn hóa truyền thống Việt.
Đô thị xuất hiện sớm và phát triển thành các trung tâm chính trị, kinh tế, văn hóa. Người Việt vừa tiếp thu những yếu tố văn hóa Trung Hoa, Ấn Độ và phương Tây, vừa bảo tồn, phát triển tiếng nói và những tinh hoa văn hóa của dân tộc. Chữ Hán, Nôm và Quốc ngữ lần lượt giữ vai trò quan trọng trong lịch sử phát triển quốc gia.
ベト(キン)民族は全国人口の85.3%を占め、全国各地に居住しているが、平野部・中間地帯・沿岸部に特に多く集中している。ベト古代人の最初の国家形態は、紀元前1千年紀の初頭ごろから現れた。ベト民族は、建国と国土防衛の歴史の中で、兄弟民族を結びつける中心であり続けた。
村は基本的な居住単位であり、農産物の生産、手工業、小商いの場でもある。慣習に基づく統治機構によって緊密に組織されている。村には通常、城隍(村の守護神)を祀る đình、仏を祀る寺院、聖人や文化・歴史上の人物を祀る祠堂がある。村は、ベトの伝統的な社会構造と文化を維持する環境である。
都市は早くから出現し、政治・経済・文化の中心へと発展した。ベト民族は、中国・インド・西洋の文化要素を取り入れる一方で、言語と民族文化の精華を保存し発展させてきた。漢字、チュノム(字喃)、国語(クオックグー)は、国家発展の歴史において順に重要な役割を担ってきた。